Khoảnh khắcSản phẩmKho tài liệuLuyện nétTừ điểnBlogCâu chuyệnLiên hệ
Hashtag

#ChuNom

13 khoảnh khắc gắn hashtag này.

Chữ Nôm
2026-10-19

“Chữ Nôm”

1. Cấu tạo chữ Hán: 天地 – Thiên Địa 天 Thiên 天 (Thiên) Có thể chiết tự theo hình thức hiện nay thành Nhất (一) phía trên và Đại (大) phía dưới, gợi ý rằng trời là điều cao cả ở trên con người. Tuy nhiên, xét về nguồn gốc cổ tự, chữ này vốn mô phỏng hình người đứng thẳng với phần đầu được nhấn mạnh, sau phát triển nghĩa chỉ bầu trời 地 Địa 地 (Địa) Là chữ hình thanh, gồm Thổ (土) bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất và Dã (也) bên phải làm thành phần biểu âm. Chữ Địa chỉ mặt đất, nơi sinh sống và nuôi dưỡng vạn vật. 2. Cấu tạo chữ Nôm: 𡗶𡐙 – Trời Đất 𡗶 Trời 𡗶 (Trời): Chữ hội ý – ghép hai thành phần biểu nghĩa. Chữ Thiên (天) mang nghĩa trời, chữ Thượng (上) mang nghĩa phía trên, nơi cao. Hai thành phần này đều góp phần biểu đạt ý nghĩa về bầu trời. Khi kết hợp thành 𡗶, chúng tạo nên một chữ Nôm ghi tiếng Việt “trời”. Đây là phép hội ý, tức lấy nghĩa của các thành phần để cùng biểu đạt nghĩa của chữ mới, chứ không dùng một thành phần để gợi âm đọc. 𡐙 Đất Đất (𡐙) – Phương thức hình thanh Chữ Thổ (土) ở bên trái biểu thị phạm vi ý nghĩa liên quan đến đất đai, thổ nhưỡng. Chữ Đắc (得) ở bên phải đảm nhiệm vai trò biểu âm. Âm Hán Việt “đắc” có những điểm gần với tiếng Việt “đất”: cùng âm đầu đ-, nguyên âm ă và thanh sắc, dù phụ âm cuối khác nhau (-c và -t). Ghép hai thành phần lại thành chữ 𡐙, trong đó Thổ gợi nghĩa, Đắc gợi âm. Đây chính là phương thức hình thanh – một phương thức rất phổ biến trong cấu tạo chữ Nôm.

Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca
2026-10-18

“Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca”

HỒNG BÀNG – THUỞ KHỞI NGUYÊN DÂN TỘC VIỆT Trong Đại Nam quốc sử diễn ca , phần Hồng Bàng mở đầu câu chuyện lịch sử dân tộc bằng những truyền thuyết về nguồn gốc giống nòi, sự hình thành nước Văn Lang và đời sống của người Việt thuở xa xưa. 1. Khởi nguyên dòng họ Hồng Bàng “Kể từ trời mở Viêm bang, Sơ đầu có họ Hồng Bàng mới ra.” Hai câu thơ mở ra không gian của một thời đại xa xăm, nơi lịch sử và huyền thoại còn hòa quyện. Theo truyền thuyết được ghi lại trong tác phẩm, Đế Minh, người thuộc dòng dõi Viêm Đế, trong chuyến tuần du phương Nam đã gặp nàng Vụ Tiên tại Mai Lĩnh. Cuộc nhân duyên ấy sinh ra Lộc Tục, người về sau được biết đến với hiệu Kinh Dương Vương. Kinh Dương Vương kết duyên cùng Thần Long, sinh ra Lạc Long Quân. Từ đây, câu chuyện dẫn đến truyền thuyết về nguồn gốc con Rồng cháu Tiên của người Việt. 2. Lạc Long Quân – Âu Cơ và ý nghĩa của hai tiếng đồng bào “Chia con sự cũng lạ đời, Quy sơn, quy hải khác người biệt ly.” Lạc Long Quân kết duyên cùng Âu Cơ, sinh ra một bọc trăm trứng, nở thành trăm người con. Theo truyền thuyết dân gian, năm mươi người con theo cha xuống biển, năm mươi người theo mẹ lên núi. Cuộc chia ly ấy không chỉ mang màu sắc thần thoại mà còn gợi lên ý niệm về sự phân bố cư dân trên những miền đất khác nhau. Dù sống nơi núi cao hay miền biển rộng, tất cả đều chung một nguồn cội. Đó cũng là ý nghĩa thiêng liêng mà người Việt gửi gắm trong hai tiếng đồng bào . 3. Các vua Hùng và sự hình thành nước Văn Lang “Hùng Vương đô ở châu Phong, Ấy nơi Bạch Hạc hợp dòng Thao giang.” Tác phẩm kể về sự hình thành nước Văn Lang, với kinh đô đặt tại Phong Châu, vùng đất gắn liền với sự tích các vua Hùng. Theo cách ghi chép của tác phẩm, nước Văn Lang được chia thành mười lăm bộ. Bộ máy cai quản có các chức danh như Lạc hầu, Lạc tướng và Bồ chính. Những câu thơ này phản ánh hình dung của người xưa về tổ chức xã hội, lãnh thổ và sự cai quản đất nước dưới thời Hùng Vương. Bên cạnh đó, tác phẩm còn đề cập đến sinh kế chài lưới, tục xăm mình và những câu chuyện giao thiệp với các triều đại Trung Hoa cổ. 4. Phù Đổng Thiên Vương – Biểu tượng của tinh thần giữ nước “Lời thưa mẹ, dạ cần vương, Lấy trung làm hiếu một đường phân minh.” Câu chuyện Phù Đổng Thiên Vương khắc họa hình ảnh một cậu bé tưởng chừng bình thường, nhưng khi đất nước lâm nguy lại đứng lên đánh giặc. Hình tượng ngựa sắt, gươm vàng và vị thần tướng bay về trời thể hiện trí tưởng tượng phong phú của dân gian. Đằng sau câu chuyện thần kỳ ấy là tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và khát vọng bảo vệ quê hương. Đặc biệt, hai câu thơ về chữ trung và chữ hiếu thể hiện quan niệm đạo đức của người biên soạn: phụng sự đất nước cũng là một cách trọn đạo hiếu. 5. Sơn Tinh – Thủy Tinh và cuộc đấu tranh với thiên nhiên “Thủy Tinh lỡ bước chậm chân, Đùng đùng nổi giận, đem ân làm thù.” Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh kể về cuộc tranh tài giữa hai vị thần để cầu hôn con gái vua Hùng. Sơn Tinh đến trước và được đón dâu. Thủy Tinh đến sau, nổi giận, dâng nước đánh Sơn Tinh. Cuộc giao tranh giữa núi và nước được lưu truyền qua nhiều thế hệ, thường được nhìn nhận như một cách người xưa lý giải hiện tượng lũ lụt và thể hiện khát vọng chế ngự thiên tai. 6. Chử Đồng Tử – Tiên Dung và chuyện tình vượt lễ giáo “Người thục nữ, kẻ tiên đồng, Tình cờ ai biết vợ chồng duyên ưa.” Truyền thuyết Chử Đồng Tử và Tiên Dung kể về cuộc gặp gỡ giữa một chàng trai nghèo và nàng công chúa. Mối nhân duyên tình cờ vượt qua khoảng cách địa vị xã hội, trở thành câu chuyện đẹp về tình yêu và sự lựa chọn hạnh phúc. Tác phẩm còn ghi lại yếu tố thần kỳ trong phần kết, khi hai người hóa về cõi tiên, để lại những dấu tích tín ngưỡng được dân gian đời sau tưởng nhớ. 7. Kết thúc thời Hồng Bàng – Suy ngẫm về cội nguồn “Bể dâu biến đổi cơ trời, Mà so Hồng Lạc lâu dài ai hơn?” Sau khi kể lại các truyền thuyết và sự tích thời Hùng Vương, tác phẩm khép lại phần Hồng Bàng bằng những câu thơ mang tính tổng kết. Hình ảnh “bể dâu” gợi sự biến đổi của thời gian và những thăng trầm trong lịch sử. Tác phẩm nhắc đến mười tám đời vua Hùng và truyền thống lâu dài của dòng dõi Hồng Lạc. Đây là cách nhìn lịch sử được lưu truyền trong văn học truyền thống, không nên hiểu mọi niên đại và chi tiết thần thoại như những dữ kiện đã được xác minh. Qua toàn bộ phần Hồng Bàng, điều đọng lại không chỉ là những câu chuyện về vua chúa hay các vị thần, mà còn là ý thức về nguồn cội, tinh thần gắn bó cộng đồng và khát vọng dựng xây, bảo vệ non sông. Góc Thơ Thẩn giới thiệu phần Hồng Bàng dựa trên bản chữ Nôm Đại Nam quốc sử diễn ca , Trí Trung Đường tàng bản năm Tự Đức thứ 23 (1870), kết hợp phiên âm Quốc ngữ đối chiếu. Qua từng nét thư pháp, chúng tôi mong muốn đưa những trang văn chương và chuyện kể lịch sử của cha ông đến gần hơn với người đọc hôm nay. Góc Thơ Thẩn – Nơi nét chữ xưa kể chuyện ngàn đời.

Viết thơ Việt Nam
2026-10-17

“Viết thơ Việt Nam”

GIÁ TRỊ LỊCH SỬ VÀ VĂN HỌC Điểm đặc biệt của Đại Nam quốc sử diễn ca nằm ở cách tác giả đưa những câu chuyện lịch sử vào thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc. Qua lời thơ, những sự kiện vốn khô khan trong sử sách trở nên gần gũi, sinh động và dễ ghi nhớ. Người đọc không chỉ được tìm hiểu về các bậc đế vương, anh hùng hào kiệt hay những cuộc chiến giữ nước, mà còn cảm nhận được tinh thần yêu nước, ý thức về cội nguồn và những bài học về sự hưng vong của các triều đại. Tác phẩm còn phản ánh cách nhìn nhận lịch sử của các nhà nho thế kỷ XIX. Vì thế, bên cạnh giá trị sử học và văn chương, người đọc ngày nay cũng cần phân biệt những truyền thuyết, yếu tố thần kỳ và quan điểm của người biên soạn với những sự kiện đã được sử học kiểm chứng. Đối với di sản chữ Nôm, Đại Nam quốc sử diễn ca là một minh chứng cho khả năng biểu đạt phong phú của ngôn ngữ dân tộc. Những vần thơ lục bát được ghi bằng chữ Nôm đã góp phần lưu truyền ký ức lịch sử và văn hóa Việt Nam qua nhiều thế hệ. Góc Thơ Thẩn lựa chọn giới thiệu và chép lại tác phẩm dựa trên bản Nôm Trí Trung Đường tàng bản năm 1870, kết hợp Quốc ngữ đối chiếu, với mong muốn đưa người xem đến gần hơn với văn học Hán Nôm và những trang sử của cha ông. Mỗi nét chữ được viết xuống không chỉ là một hình thức nghệ thuật thư pháp, mà còn là một dịp để tìm hiểu, trân trọng và gìn giữ di sản văn hóa của dân tộc. Góc Thơ Thẩn – Nơi nét chữ xưa kể chuyện ngàn đời.

Thương vợ
2026-10-13

“Thương vợ”

“Thương vợ” là một trong những bài thơ tiêu biểu và cảm động nhất của Trần Tế Xương viết về người vợ của mình – bà Phạm Thị Mẫn, thường được gọi là bà Tú. Qua tám câu thơ, Tú Xương khắc họa hình ảnh một người phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó, quanh năm buôn bán để gánh vác gia đình. Ngay từ hai câu đầu, hình ảnh bà Tú hiện lên với cuộc sống mưu sinh đầy nhọc nhằn: 𨒺𢆥𧶭半於門滝, Quanh năm buôn bán ở mom sông, 餒𨇜𠄼𡥵貝沒𫯳。 Nuôi đủ năm con với một chồng. “Quanh năm” cho thấy công việc nối tiếp hết ngày này sang ngày khác, gần như không có lúc nghỉ ngơi. “Mom sông” lại là nơi chênh vênh, nhỏ hẹp và nhiều nguy hiểm. Đặc biệt, cách nói “năm con với một chồng” vừa có chút hóm hỉnh, vừa là lời tự trách của Tú Xương khi ông tự đặt mình vào số những người mà bà Tú phải chăm lo. Hai câu tiếp theo: 𣵰洡身𪂲欺壙永, Lặn lội thân cò khi quãng vắng, 㕭潮𩈘渃𣇜艔𨒟。 Eo sèo mặt nước buổi đò đông. Hình ảnh “thân cò” gợi nhớ đến người phụ nữ lam lũ trong ca dao Việt Nam. Bà Tú khi thì phải lặn lội nơi vắng vẻ, khi lại chen chúc giữa bến đò đông người để kiếm sống. Một bên là sự cô quạnh, một bên là cảnh bon chen, ồn ào; nhưng trong hoàn cảnh nào, bà cũng phải tự mình bươn chải vì gia đình. Đến hai câu: 沒緣𠄩𣆐歐停分, Một duyên hai nợ âu đành phận, 𠄼𣌝𨑮𩄎敢管攻。 Năm nắng mười mưa dám quản công. “Duyên” chỉ có một nhưng “nợ” lại thành hai, cho thấy hạnh phúc gia đình luôn đi cùng rất nhiều trách nhiệm và nhọc nhằn. Thành ngữ “năm nắng mười mưa” nhấn mạnh những gian truân kéo dài mà bà Tú phải chịu đựng. Dù vậy, bà vẫn âm thầm chấp nhận, không kể công, không than phiền. Hai câu cuối là điểm đặc biệt nhất của bài thơ: 吒媄態𠁀咹於泊, Cha mẹ thói đời ăn ở bạc, 固𫯳噓𠾿拱如空。 Có chồng hờ hững cũng như không. Bề ngoài tưởng như Tú Xương đang trách “thói đời”, nhưng sâu xa lại là lời ông tự trách chính mình. Ông hiểu rằng vợ đã phải gánh quá nhiều phần việc mà đáng lẽ người chồng phải sẻ chia. Chính sự tự ý thức ấy khiến bài thơ không chỉ là lời thương vợ mà còn là lời biết ơn, day dứt và tự trào rất chân thành. Qua “Thương vợ”, hình ảnh bà Tú trở thành biểu tượng đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa: giàu đức hy sinh, bền bỉ, chịu thương chịu khó và hết lòng vì gia đình. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy một Tú Xương phía sau giọng thơ châm biếm quen thuộc là một người chồng biết thương, biết quý và biết mình đang mang nợ người bạn đời.

Nhàn
2026-10-05

“Nhàn”

Bài 79 của Nguyễn Bỉnh Khiêm, về sau thường được gọi là “Nhàn” , là một bài thơ Nôm thể hiện rất rõ quan niệm sống của tác giả sau khi đã đi qua con đường công danh và lựa chọn trở về với cuộc sống thanh đạm, gần gũi với thiên nhiên. Ngay hai câu đầu: 蔑埋蔑𨨠蔑芹鉤 Một mai, một cuốc, một cần câu, 疎引油埃𣡝趣芾 Thơ thẩn dầu ai vui thú nào. 些曳些尋尼永尾 Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra một cuộc sống rất giản dị với cái mai, cái cuốc và cần câu. Đó đều là những vật dụng gắn với lao động và đời sống thôn dã. Điệp từ “một” tạo nhịp thơ chậm, đều, gợi cảm giác ung dung và tự tại. Đáng chú ý là thái độ “dầu ai” . Người đời có thể tìm niềm vui ở danh vọng, quyền thế hay chốn đông vui, nhưng tác giả không để những điều ấy quyết định cách mình sống. Ông chọn một thú vui khác — bình dị nhưng thuộc về chính mình. Hai câu tiếp: 些曳些尋尼永尾 Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ, 𠊛坤𠊛典准唠哰 Người khôn, người đến chốn lao xao. Đây là hai câu nổi tiếng nhất của bài thơ. “Ta dại” và “người khôn” nghe tưởng như Nguyễn Bỉnh Khiêm đang tự hạ mình, nhưng thực chất lại là một cách nói ngược. “Nơi vắng vẻ” không chỉ là nơi ít người mà còn tượng trưng cho cuộc sống tránh xa bon chen, tranh giành và danh lợi. Ngược lại, “chốn lao xao” gợi thế giới của công danh, quyền lực và những hơn thua ngoài xã hội. Bởi vậy, cái “dại” của Nguyễn Bỉnh Khiêm thực ra là một sự lựa chọn có ý thức. Ông chấp nhận rời khỏi điều mà người đời coi là “khôn” để giữ lấy sự thanh thản và phẩm cách của mình. Đến hai câu: 秋咹芒竹冬咹稼 Thu ăn măng trúc, đông ăn giá, 春沁湖蓮夏沁𬇚 Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao. cuộc sống “nhàn” hiện ra cụ thể hơn qua vòng tuần hoàn của bốn mùa. Thu, đông, xuân, hạ — mùa nào thức ấy, cảnh ấy, thú ấy. Không có những món ăn xa hoa, cũng không có cảnh sống quyền quý. Nhưng con người lại hòa mình rất tự nhiên với trời đất. Điều đáng quý ở đây không nằm ở sự thiếu thốn hay khổ hạnh, mà ở khả năng biết đủ . Khi lòng không bị cuốn theo ham muốn hơn thua, những điều bình thường nhất cũng có thể trở thành niềm vui. Và cuối cùng: 𨢇旦檜𣘃些仕㕵 Rượu đến cội cây, ta sẽ uống, 𥆾䀡富貴似占包 Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao. hai câu kết mới thật sự mở ra chiều sâu tư tưởng của toàn bài. Nguyễn Bỉnh Khiêm không phải một người chưa từng biết đến công danh. Chính vì từng bước vào quan trường, từng nhìn thấy quyền thế và danh lợi, nên ông càng hiểu rằng những thứ ấy không phải lúc nào cũng bền vững. “Phú quý tựa chiêm bao” — giàu sang, địa vị, quyền thế cuối cùng cũng có thể tan biến như một giấc mộng. Vì vậy, chữ “nhàn” trong bài không nên hiểu đơn giản là rảnh rỗi hay không làm gì. Đó là trạng thái của một con người biết điều gì là đủ, biết điều gì đáng giữ và không để danh lợi chi phối sự bình yên trong tâm mình . Nguyễn Bỉnh Khiêm vẫn sống, vẫn lao động, vẫn quan sát cuộc đời. Chỉ khác ở chỗ ông không còn để những giá trị bên ngoài quyết định giá trị của chính mình. Có lẽ vì thế mà bài thơ dù đã ra đời từ rất lâu vẫn rất gần với người đọc hôm nay. Nhàn không phải là có ít việc hơn, mà là để lòng mình bớt bị những thứ ngoài kia kéo đi.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-10-03

“Thành Ngữ Hán Nôm”

“Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng” là một câu tục ngữ quen thuộc của người Việt, nói về ảnh hưởng của môi trường sống, những người xung quanh và những điều ta thường xuyên tiếp xúc đối với cách suy nghĩ và cách sống của mỗi người. Trong câu tục ngữ, “mực” tượng trưng cho những ảnh hưởng không tốt. Ở gần mực, tay dễ bị nhuốm đen; cũng như nếu thường xuyên sống trong môi trường tiêu cực, con người rất dễ bị tác động mà thay đổi theo chiều hướng không tốt. Ngược lại, “đèn” tượng trưng cho ánh sáng, cho điều hay và điều đúng. Ở gần ánh sáng, ta dễ nhìn rõ hơn; ở bên những người tốt, trong một môi trường tích cực, ta cũng có nhiều cơ hội học hỏi, hoàn thiện bản thân và phát triển theo hướng tốt hơn. Điểm sâu sắc của câu tục ngữ là nó không chỉ khuyên ta chọn bạn mà chơi , mà còn nhắc ta phải biết lựa chọn cả môi trường học tập, làm việc và những điều mình tiếp nhận mỗi ngày. Bởi đôi khi, con người thay đổi không phải từ một quyết định lớn, mà từ những ảnh hưởng nhỏ lặp đi lặp lại trong một thời gian dài . 𧵆墨辰顛,𧵆畑辰𠒫。 Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng. Một lời nhắc rất ngắn nhưng vẫn còn nguyên giá trị: muốn trở thành người như thế nào, hãy để ý xem mình đang ở gần những gì và những ai.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-10-02

“Thành Ngữ Hán Nôm”

“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một câu tục ngữ quen thuộc của người Việt, đề cao sự kiên trì, bền bỉ và ý chí theo đuổi mục tiêu đến cùng . Hình ảnh “mài sắt nên kim” trước hết là một cách nói rất cụ thể. Sắt vốn cứng và thô, còn cây kim lại nhỏ, mảnh và tinh. Muốn biến một khối sắt thành cây kim không thể chỉ làm trong một sớm một chiều, mà phải mài từng chút, lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Vì vậy, câu tục ngữ không chỉ nói về sự chăm chỉ, mà còn nhấn mạnh vào quá trình tích lũy . Mỗi lần cố gắng có thể rất nhỏ, đôi khi chưa nhìn thấy kết quả ngay, nhưng nếu không bỏ cuộc thì những nỗ lực ấy vẫn đang âm thầm tạo nên sự thay đổi. Trong học tập, công việc hay sự nghiệp cũng vậy. Có những mục tiêu không thể đạt được chỉ bằng một lần cố gắng lớn. Thành quả thường đến từ rất nhiều lần thử, rất nhiều lần sửa sai và rất nhiều ngày tiếp tục làm một việc tưởng như chưa có kết quả. Điểm hay của câu tục ngữ nằm ở chữ “có ngày” . Nó không hứa rằng thành công sẽ đến ngay, mà nhắc rằng nếu đủ công sức và đủ bền lòng, rồi sẽ có lúc những gì mình kiên trì theo đuổi cho ra kết quả. Vì thế, đây cũng là một lời nhắc rất giản dị: Chậm cũng được, miễn là đừng dừng lại.

Viết thơ Việt Nam
2026-09-17

“Viết thơ Việt Nam”

Bức tranh thu bắt đầu từ một không gian rất nhỏ 𬇚秋冷𣱾渃冲沋 - Ao thu lạnh lẽo nước trong veo, 𠬠隻船勾闭小箫 - Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo. Nguyễn Khuyến không bắt đầu mùa thu bằng núi cao, sông rộng hay cảnh sắc tráng lệ. Ông chọn một ao thu rất đỗi quen thuộc của làng quê Bắc Bộ. Cái lạnh của mùa thu không dữ dội mà thấm vào cảnh vật qua hai chữ “lạnh lẽo”; nước ao lại “trong veo”, trong đến mức dường như có thể nhìn xuyên qua mặt nước. Giữa mặt ao ấy chỉ có “một chiếc thuyền câu bé tẻo teo”. Những từ “một”, “bé”, “tẻo teo” liên tiếp thu nhỏ không gian, khiến cảnh vật trở nên gần gũi mà cũng cô tịch. Con người chưa xuất hiện rõ, nhưng dấu vết của con người đã có qua chiếc thuyền câu nhỏ bé nằm giữa mặt ao yên tĩnh. Đặc biệt, cả bài thơ được liên kết bằng vần “eo” : veo – teo – vèo – teo – bèo . Âm vần nhỏ, khép lại ở cuối câu tạo cảm giác không gian như được thu hẹp dần, rất phù hợp với cái se lạnh, thanh vắng của cảnh thu. Cảnh có chuyển động, nhưng càng động lại càng tĩnh 㳥碧蹺澜唏𱧭試 - Sóng biếc theo làn hơi gợn tí, 蘿枯𠓀𩙌仕迻𤅜 - Lá khô trước gió sẽ đưa vèo. Mặt ao không hoàn toàn bất động. Có sóng, nhưng chỉ “hơi gợn tí” . Chuyển động nhỏ đến mức người quan sát phải thật tĩnh mới có thể nhận ra. Trên nền yên ắng ấy, một chiếc lá vụt qua theo gió — “đưa vèo”. Một bên là cái động rất nhẹ của mặt nước, một bên là chuyển động nhanh của chiếc lá. Nhưng những chuyển động ấy không làm cảnh vật trở nên náo động. Ngược lại, chính vì không gian quá tĩnh nên một gợn sóng nhỏ hay một chiếc lá bay cũng trở nên nổi bật. Ở đây có nét rất tinh tế của Thu điếu : cái động được dùng để làm hiện rõ cái tĩnh . Cảnh vật vẫn đang chuyển động, nhưng tất cả đều nhỏ, nhẹ và thưa thớt, khiến sự vắng lặng càng trở nên sâu hơn. Cũng cần lưu ý rằng bản Quế Sơn được Tự Điển Chữ Nôm Dẫn Giải dẫn là “Lá khô trước gió sẽ đưa vèo” , trong khi bản Quốc ngữ hiện nay thường gặp lại chép “lá vàng”. Đây là một khác biệt văn bản đáng lưu ý khi đọc tác phẩm từ bản Nôm cổ. Từ mặt ao, ánh nhìn mở lên bầu trời rồi trở về ngõ vắng 層𩄲盧𱢒𡗶撑𡴯 - Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt, 󱘫竹𲃵孤客永萧 - Ngõ trúc quanh co khách vắng teo. Từ mặt ao rất nhỏ, ánh nhìn của nhà thơ bất ngờ được nâng lên cao. Trên đó là tầng mây “lơ lửng” giữa một nền trời “xanh ngắt”. Nếu “trong veo” là độ trong của nước thì “xanh ngắt” lại là độ sâu của bầu trời. Hai khoảng không gian trên – dưới soi chiếu lẫn nhau, làm cảnh thu vừa trong trẻo vừa hun hút. Nhưng ngay sau khi mở rộng lên bầu trời, tầm nhìn lại trở về với ngõ trúc quanh co . Và ở đó, “khách vắng teo”. Không phải “không có khách”, mà là “vắng teo”. Chữ “teo” một lần nữa nối với vần “eo” của cả bài, khiến sự vắng vẻ như có hình khối. Con đường vẫn còn đó, ngõ trúc vẫn còn đó, nhưng hoàn toàn thiếu bóng người. Thiên nhiên đẹp mà vắng, trong mà lạnh, thanh sạch nhưng có một nỗi cô tịch rất khó gọi thành tên. Câu cá chỉ là cái cớ, cái còn lại là một khoảng lặng trong lòng người 𢭸𨆝揞芹娄庄特 - Tựa gối ôm cần lâu chẳng được, 𩵜󰠲㗳動𠁑眞䕯 - Cá đâu đớp động dưới chân bèo. Đến hai câu cuối, con người mới thực sự bước vào bức tranh. Nhưng Nguyễn Khuyến không hiện lên trong tư thế một người câu cá chăm chú chờ cá cắn câu. Ông “tựa gối”, “ôm cần” và ngồi đó thật lâu. Tư thế ấy có gì đó vừa nhàn, vừa lặng, lại vừa như đang chìm vào suy nghĩ. Vì thế, việc câu cá dường như không còn là mục đích duy nhất. Người câu đã hòa mình vào cảnh thu đến mức ranh giới giữa cảnh bên ngoài và tâm trạng bên trong gần như tan biến. Rồi đột nhiên: “Cá đâu đớp động dưới chân bèo.” Một tiếng động rất nhỏ xuất hiện ở câu cuối. Sau cả một bài thơ đầy những hình ảnh tĩnh lặng, chỉ một tiếng cá đớp cũng đủ khiến người đọc cảm thấy mặt ao như khẽ rung lên. Nhưng âm thanh ấy không phá vỡ sự yên tĩnh. Trái lại, nó cho ta biết không gian trước đó phải tĩnh đến mức nào thì người ta mới nghe rõ được một tiếng động nhỏ dưới chân bèo . Đây chính là nghệ thuật lấy động để làm nổi bật cái tĩnh, một trong những điểm đặc sắc nhất của Thu điếu . Cách hiểu “cá đâu” cũng có những bàn luận khác nhau, nhưng cách đọc phổ biến xem đó là một âm thanh bất chợt xuất hiện giữa không gian tĩnh mịch. Thu điếu vì thế không chỉ là một bức tranh mùa thu. Cảnh vật trong bài càng lúc càng thu nhỏ: từ ao thu → thuyền câu → gợn sóng → chiếc lá → ngõ trúc → chân bèo . Nhưng trong cái không gian tưởng như nhỏ bé ấy lại mở ra một thế giới nội tâm rất rộng. Cái hay của Nguyễn Khuyến nằm ở chỗ ông gần như không nói trực tiếp rằng mình buồn. Không có một chữ nào than thở. Chỉ có nước trong, chiếc thuyền nhỏ, ngõ vắng, người ngồi câu và một tiếng cá động cuối bài. Thế nhưng chính từ những điều rất ít ấy, người đọc lại cảm nhận được một nỗi niềm rất sâu. 秋釣 – Thu điếu là mùa thu được nhìn bằng đôi mắt của một người đã đủ tĩnh để nghe một gợn sóng rất nhỏ, nhìn một chiếc lá vụt qua và nghe được cả tiếng cá động dưới chân bèo.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-16

“Thành Ngữ Hán Nôm”

Ngày còn bé, mỗi lần nghe ba mẹ càm ràm, có lẽ ai cũng từng nghĩ rằng ba mẹ không thương mình. Nhưng khi lớn lên, nhất là lúc phải sống xa nhà, những lời càm ràm ấy lại trở thành thứ khiến ta nhớ nhất. Ta nhớ bóng dáng mẹ quét nhà, rửa chén, giặt quần áo. Nhớ hương vị quen thuộc của từng bữa cơm, nhớ một nồi canh chua, một món ăn mẹ nấu mà ngày trước từng nghĩ là điều rất bình thường. Ta cũng nhớ người ba từng chở mình đi thi, trước khi rời đi chỉ dặn một câu: “Ráng thi tốt nha con.” Ngày bé, có lúc ta sợ những lần ba nghiêm khắc, những lần bị la hay bị đánh vì làm sai. Nhưng khi trưởng thành, ra ngoài đời rồi, ta mới hiểu phía sau sự nghiêm khắc ấy vẫn là một kiểu yêu thương rất riêng. Có những tình cảm không được nói bằng lời ngọt ngào. Nó nằm trong một bữa cơm để phần, một món ăn mua về cho con, một chuyến xe đưa đi thi hay một câu hỏi rất đơn giản sau một ngày dài. Đôi lúc, hành động luôn chân thật hơn lời nói. Lớn lên rồi mới hiểu, còn ba mẹ để nhớ, còn một mái nhà để quay về, đã là một phúc phần rất lớn. 媄羅𠊛吱伴脿,仍拱羅𠊛𧷸𡗉塗咹勿朱伴一。 爸羅𠊛吱伴𢜞,仍拱羅𠊛𢢂𠍵𨤔伴𠫾爫極一。 堆𣅶,行動輪真實欣𠳒呐。

Chữ Nôm
2026-09-12

“Chữ Nôm”

“Nhớ thương” là một cách nói ngắn gọn nhưng chứa nhiều tầng cảm xúc. “Nhớ” là khi lòng vẫn hướng về một người, một nơi hay một kỷ niệm đã qua; còn “thương” là khi tình cảm ấy vẫn còn được giữ lại, dù thời gian có thể đã làm mọi thứ đổi thay. Trong chữ Nôm, 𢖵傷 được dùng để ghi “nhớ thương”. Hai chữ đặt cạnh nhau gợi một cảm giác vừa dịu dàng, vừa da diết: không chỉ là nhớ đến, mà còn là còn thương, còn lưu luyến, còn để một phần tình cảm ở lại trong lòng. “Nhớ thương” có thể dành cho một người từng rất thân, một mối tình đã xa, một người thân không còn ở cạnh, hay đơn giản là một quãng đời cũ mà ta vẫn muốn gìn giữ. Có những nỗi nhớ chỉ thoáng qua, nhưng cũng có những nỗi nhớ càng lâu lại càng lắng sâu. Và khi trong nỗi nhớ ấy vẫn còn sự dịu dàng, trân trọng, thì đó chính là “thương”. Hai chữ này vì vậy rất hợp để viết thư pháp: hình thức ngắn gọn nhưng ý nghĩa lại rộng. Một nét chữ có thể gợi cả một câu chuyện mà không cần nói quá nhiều. Có những người đã đi qua cuộc đời ta từ rất lâu, nhưng chỉ cần một khoảnh khắc bất chợt nhớ về, ta mới nhận ra rằng tình cảm ấy chưa từng thật sự biến mất. 𢖵傷 – Nhớ thương Một chút nhớ, một chút thương, và đôi khi là cả một khoảng ký ức vẫn còn nguyên vẹn trong lòng.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-11

“Thành Ngữ Hán Nôm”

Có lẽ trong cuộc đời mỗi người, ai rồi cũng từng có một người để nhớ, một chuyện để thương. Có những nỗi nhớ đi qua rất nhanh, nhưng cũng có những tình cảm dù thời gian trôi qua vẫn âm thầm ở lại. “Mấy ai sống trên đời, mà không trải qua một lần nhớ thương” là một câu nói giản dị, nhưng lại chạm đến một cảm xúc rất quen thuộc: đã từng thương thì khó tránh khỏi nhớ, đã từng gặp gỡ thì đôi khi cũng phải học cách xa nhau. Nhớ thương không nhất thiết phải là điều buồn. Đôi khi, đó chỉ là dấu vết của một quãng thời gian đẹp, một người từng quan trọng, hay một kỷ niệm mà ta vẫn muốn giữ lại trong lòng. Có lẽ vì thế mà giữa rất nhiều cảm xúc của con người, “nhớ” và “thương” luôn là hai chữ vừa nhẹ nhàng, vừa da diết.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-09

“Thành Ngữ Hán Nôm”

Đừng chỉ chờ lòng tốt xuất hiện “Trên đời còn có rất nhiều người tốt. Nếu bạn chưa gặp được họ, thì hãy trở thành họ.” Đây là một câu nói rất giản dị, nhưng điều đáng suy ngẫm nhất lại nằm ở vế sau. Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta cảm thấy người tử tế quá ít, sự chân thành quá hiếm. Có khi mình đã đối xử tốt với một người nhưng thứ nhận lại lại là sự hờ hững, thất vọng, thậm chí tổn thương. Khi ấy, con người rất dễ nghĩ rằng: nếu người khác không tốt với mình, tại sao mình phải tiếp tục tử tế? Nhưng nếu mỗi lần gặp một điều không tốt, chúng ta lại để nó khiến mình trở nên lạnh lùng hơn, thì cuối cùng chính mình cũng đang góp thêm một phần vào điều mà mình từng không muốn nhìn thấy. Lòng tốt không nhất thiết phải lớn lao “Trở thành người tốt” không có nghĩa là phải làm những việc phi thường. Đôi khi lòng tốt chỉ xuất hiện trong những điều rất nhỏ: một lời nói nhẹ nhàng khi người khác đang mệt mỏi, giữ một lời hứa đã trao, giúp ai đó mà không cần được nhớ ơn, hay đơn giản là lựa chọn không làm tổn thương một người dù mình hoàn toàn có thể. Điều quan trọng không phải người khác có nhìn thấy hay không, mà là sau mỗi lựa chọn, mình vẫn nhận ra được con người mà mình muốn trở thành. Có một sự khác biệt rất lớn giữa tử tế vì mong được đáp lại và tử tế vì đó là cách mình lựa chọn sống . Nếu lòng tốt luôn cần một phần thưởng tương xứng, nó rất dễ biến thành một cuộc trao đổi. Nhưng nếu mình vẫn có thể giữ được sự tử tế ngay cả khi không ai biết đến, đó mới là phẩm chất thuộc về chính mình. Hãy trở thành người mà mình muốn gặp Câu nói này không bảo chúng ta phải ngây thơ hay chấp nhận mọi tổn thương. Tử tế vẫn cần có giới hạn, và bao dung không đồng nghĩa với việc để người khác đối xử với mình thế nào cũng được. Điều mà câu nói nhắc đến sâu hơn là quyền lựa chọn thái độ sống . Chúng ta không thể quyết định sẽ gặp những người như thế nào trong cuộc đời. Cũng không thể kiểm soát cách tất cả mọi người đối xử với mình. Nhưng có một điều mình luôn có thể quyết định: mình sẽ trở thành người như thế nào . Có thể hôm nay chúng ta vẫn chưa gặp được người tử tế mà mình mong muốn. Nhưng thay vì chỉ chờ đợi, hãy thử trở thành người mà chính mình cũng mong một ngày nào đó sẽ gặp được. Và có lẽ, khi mỗi người đều bắt đầu từ một chút tử tế như vậy, thế giới sẽ thật sự có thêm “rất nhiều người tốt” .

Viết thơ Việt Nam
2026-09-08

“Viết thơ Việt Nam”

Một miếng trầu nhỏ, một lời mở lòng rất lớn Chỉ bốn câu thơ, Mời Trầu bắt đầu từ một hình ảnh hết sức quen thuộc trong đời sống người Việt: quả cau, lá trầu và vôi. Trầu cau vốn gắn với giao tiếp, tình duyên và hôn nhân; khi cau, trầu và vôi hòa vào nhau, miếng trầu chuyển sang sắc đỏ thắm. Chính sự biến đổi ấy trở thành chiếc cầu để Hồ Xuân Hương nói về một điều lớn hơn rất nhiều: một mối duyên có thật sự hòa hợp và chân thành hay không . Nôm Foundation cũng chú giải mối liên hệ giữa màu đỏ của miếng trầu và biểu tượng tình yêu, hôn nhân trong văn hóa Việt. Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi, Này của Xuân Hương mới quệt rồi. “Nho nhỏ”, “trầu hôi”, “quệt” đều là những từ rất đời thường. Hồ Xuân Hương không cố biến miếng trầu thành một món quà sang trọng. Nó nhỏ bé, bình dị, vừa mới được chính tay người mời chuẩn bị. Nhưng đến câu thứ hai, giọng thơ bỗng trở nên rất có cá tính: “Này của Xuân Hương” . Điều đáng chú ý không chỉ là bà mời trầu, mà là bà đặt chính mình vào lời mời ấy . Không nép sau một nhân vật ước lệ, cái tên “Xuân Hương” hiện ra trực tiếp. Lời thơ vì thế vừa thân mật, gần gũi, vừa mang cảm giác chủ động: đây là miếng trầu của tôi, là tấm lòng của tôi, và chính tôi là người trao nó đi. Cách tự xưng tên này thường được xem là một biểu hiện nổi bật của ý thức cá nhân và cá tính mạnh mẽ trong bài thơ. “Thắm” không chỉ là màu của miếng trầu Hai câu sau mới thực sự mở ra tầng nghĩa tình duyên: Có phải duyên nhau thì thắm lại, Đừng xanh như lá, bạc như vôi. “Thắm” trước hết là một hình ảnh rất thực. Khi trầu, cau và vôi kết hợp, màu sắc của chúng không còn đứng riêng rẽ mà chuyển thành màu đỏ thắm. Nhưng qua thơ Hồ Xuân Hương, chữ “thắm” đồng thời trở thành cái thắm của tình cảm, của sự gắn bó, của hai con người thực sự hòa hợp với nhau . Vì vậy, “có phải duyên nhau thì thắm lại” không đơn thuần là hỏi có duyên hay không. Đó còn là một mong muốn: nếu đã đến với nhau, thì hãy để tình cảm ấy trở nên sâu đậm và có sự đáp lại. Câu cuối đặc biệt hay vì “xanh” – “bạc” – “thắm” vừa là ba trạng thái màu sắc, vừa mở ra những liên tưởng về tình cảm. “Xanh” là màu của lá, “bạc” là sắc trắng của vôi; khi còn đứng riêng, chúng chưa tạo thành màu “thắm”. Ở đây cũng có một điểm rất đáng chú ý: cách hiểu chữ “bạc” có nhiều lớp. Cách đọc quen thuộc thường liên tưởng thêm đến “bạc tình, bạc nghĩa”. Tuy nhiên, một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Hán Nôm lưu ý rằng trong cấu trúc đối của câu thơ, “bạc như vôi” trước hết nên được hiểu là màu trắng của vôi , đối ứng với “xanh như lá”; cả hai cần hòa lại mới thành “thắm”. Chính vì thế, đọc chữ “bạc” vừa ở nghĩa màu sắc, vừa nghe được dư âm của “bạc tình” sẽ cho thấy sự đa nghĩa rất đặc trưng trong thơ Hồ Xuân Hương. Chủ động mở lòng nhưng không đánh mất mình Điều khiến Mời Trầu vẫn hấp dẫn đến hôm nay là thái độ của người phụ nữ trong bài thơ. Hồ Xuân Hương không ngồi chờ người khác nói về tình yêu của mình. Bà chủ động mời , chủ động xưng tên, chủ động đặt vấn đề về “duyên nhau”. Nhưng sự chủ động ấy không phải là cầu cạnh. Nếu đã có duyên, hãy “thắm lại”. Nếu chỉ đứng cạnh nhau mà vẫn “xanh như lá, bạc như vôi”, nghĩa là không thể hòa hợp, thì mối duyên ấy cũng chưa thực sự trọn vẹn. Bởi vậy, miếng trầu trong bài thơ vừa là lời mời, vừa giống một phép thử của tình cảm. Người phụ nữ dám trao đi tấm lòng mình, nhưng đồng thời cũng mong sự đáp lại phải xứng đáng với tấm lòng ấy. Có lẽ nét đẹp nhất của “Mời Trầu” nằm ở sự cân bằng ấy: dám yêu, dám mở lòng, nhưng không vì khát vọng tình yêu mà đánh mất lòng tự trọng của chính mình. Hình ảnh Lớp nghĩa Quả cau, miếng trầu Hình ảnh dân gian gắn với giao duyên, hôn nhân “Này của Xuân Hương” Cái tôi trực tiếp, chủ động và giàu cá tính “Thắm lại” Màu đỏ của trầu cau và sự đậm sâu của tình cảm “Xanh như lá, bạc như vôi” Những thành phần còn riêng rẽ, chưa hòa hợp; đồng thời gợi dư âm về sự hờ hững, bạc bẽo Miếng trầu Vừa là lời mời, vừa là biểu tượng của mong muốn được đáp lại bằng tình cảm chân thành

Giỏ hàng

Giỏ hàng trống.
Thêm sản phẩm để bắt đầu.
Tổng cộng0đ