4 khoảnh khắc gắn hashtag này.

HỒNG BÀNG – THUỞ KHỞI NGUYÊN DÂN TỘC VIỆT Trong Đại Nam quốc sử diễn ca , phần Hồng Bàng mở đầu câu chuyện lịch sử dân tộc bằng những truyền thuyết về nguồn gốc giống nòi, sự hình thành nước Văn Lang và đời sống của người Việt thuở xa xưa. 1. Khởi nguyên dòng họ Hồng Bàng “Kể từ trời mở Viêm bang, Sơ đầu có họ Hồng Bàng mới ra.” Hai câu thơ mở ra không gian của một thời đại xa xăm, nơi lịch sử và huyền thoại còn hòa quyện. Theo truyền thuyết được ghi lại trong tác phẩm, Đế Minh, người thuộc dòng dõi Viêm Đế, trong chuyến tuần du phương Nam đã gặp nàng Vụ Tiên tại Mai Lĩnh. Cuộc nhân duyên ấy sinh ra Lộc Tục, người về sau được biết đến với hiệu Kinh Dương Vương. Kinh Dương Vương kết duyên cùng Thần Long, sinh ra Lạc Long Quân. Từ đây, câu chuyện dẫn đến truyền thuyết về nguồn gốc con Rồng cháu Tiên của người Việt. 2. Lạc Long Quân – Âu Cơ và ý nghĩa của hai tiếng đồng bào “Chia con sự cũng lạ đời, Quy sơn, quy hải khác người biệt ly.” Lạc Long Quân kết duyên cùng Âu Cơ, sinh ra một bọc trăm trứng, nở thành trăm người con. Theo truyền thuyết dân gian, năm mươi người con theo cha xuống biển, năm mươi người theo mẹ lên núi. Cuộc chia ly ấy không chỉ mang màu sắc thần thoại mà còn gợi lên ý niệm về sự phân bố cư dân trên những miền đất khác nhau. Dù sống nơi núi cao hay miền biển rộng, tất cả đều chung một nguồn cội. Đó cũng là ý nghĩa thiêng liêng mà người Việt gửi gắm trong hai tiếng đồng bào . 3. Các vua Hùng và sự hình thành nước Văn Lang “Hùng Vương đô ở châu Phong, Ấy nơi Bạch Hạc hợp dòng Thao giang.” Tác phẩm kể về sự hình thành nước Văn Lang, với kinh đô đặt tại Phong Châu, vùng đất gắn liền với sự tích các vua Hùng. Theo cách ghi chép của tác phẩm, nước Văn Lang được chia thành mười lăm bộ. Bộ máy cai quản có các chức danh như Lạc hầu, Lạc tướng và Bồ chính. Những câu thơ này phản ánh hình dung của người xưa về tổ chức xã hội, lãnh thổ và sự cai quản đất nước dưới thời Hùng Vương. Bên cạnh đó, tác phẩm còn đề cập đến sinh kế chài lưới, tục xăm mình và những câu chuyện giao thiệp với các triều đại Trung Hoa cổ. 4. Phù Đổng Thiên Vương – Biểu tượng của tinh thần giữ nước “Lời thưa mẹ, dạ cần vương, Lấy trung làm hiếu một đường phân minh.” Câu chuyện Phù Đổng Thiên Vương khắc họa hình ảnh một cậu bé tưởng chừng bình thường, nhưng khi đất nước lâm nguy lại đứng lên đánh giặc. Hình tượng ngựa sắt, gươm vàng và vị thần tướng bay về trời thể hiện trí tưởng tượng phong phú của dân gian. Đằng sau câu chuyện thần kỳ ấy là tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và khát vọng bảo vệ quê hương. Đặc biệt, hai câu thơ về chữ trung và chữ hiếu thể hiện quan niệm đạo đức của người biên soạn: phụng sự đất nước cũng là một cách trọn đạo hiếu. 5. Sơn Tinh – Thủy Tinh và cuộc đấu tranh với thiên nhiên “Thủy Tinh lỡ bước chậm chân, Đùng đùng nổi giận, đem ân làm thù.” Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh kể về cuộc tranh tài giữa hai vị thần để cầu hôn con gái vua Hùng. Sơn Tinh đến trước và được đón dâu. Thủy Tinh đến sau, nổi giận, dâng nước đánh Sơn Tinh. Cuộc giao tranh giữa núi và nước được lưu truyền qua nhiều thế hệ, thường được nhìn nhận như một cách người xưa lý giải hiện tượng lũ lụt và thể hiện khát vọng chế ngự thiên tai. 6. Chử Đồng Tử – Tiên Dung và chuyện tình vượt lễ giáo “Người thục nữ, kẻ tiên đồng, Tình cờ ai biết vợ chồng duyên ưa.” Truyền thuyết Chử Đồng Tử và Tiên Dung kể về cuộc gặp gỡ giữa một chàng trai nghèo và nàng công chúa. Mối nhân duyên tình cờ vượt qua khoảng cách địa vị xã hội, trở thành câu chuyện đẹp về tình yêu và sự lựa chọn hạnh phúc. Tác phẩm còn ghi lại yếu tố thần kỳ trong phần kết, khi hai người hóa về cõi tiên, để lại những dấu tích tín ngưỡng được dân gian đời sau tưởng nhớ. 7. Kết thúc thời Hồng Bàng – Suy ngẫm về cội nguồn “Bể dâu biến đổi cơ trời, Mà so Hồng Lạc lâu dài ai hơn?” Sau khi kể lại các truyền thuyết và sự tích thời Hùng Vương, tác phẩm khép lại phần Hồng Bàng bằng những câu thơ mang tính tổng kết. Hình ảnh “bể dâu” gợi sự biến đổi của thời gian và những thăng trầm trong lịch sử. Tác phẩm nhắc đến mười tám đời vua Hùng và truyền thống lâu dài của dòng dõi Hồng Lạc. Đây là cách nhìn lịch sử được lưu truyền trong văn học truyền thống, không nên hiểu mọi niên đại và chi tiết thần thoại như những dữ kiện đã được xác minh. Qua toàn bộ phần Hồng Bàng, điều đọng lại không chỉ là những câu chuyện về vua chúa hay các vị thần, mà còn là ý thức về nguồn cội, tinh thần gắn bó cộng đồng và khát vọng dựng xây, bảo vệ non sông. Góc Thơ Thẩn giới thiệu phần Hồng Bàng dựa trên bản chữ Nôm Đại Nam quốc sử diễn ca , Trí Trung Đường tàng bản năm Tự Đức thứ 23 (1870), kết hợp phiên âm Quốc ngữ đối chiếu. Qua từng nét thư pháp, chúng tôi mong muốn đưa những trang văn chương và chuyện kể lịch sử của cha ông đến gần hơn với người đọc hôm nay. Góc Thơ Thẩn – Nơi nét chữ xưa kể chuyện ngàn đời.

GIÁ TRỊ LỊCH SỬ VÀ VĂN HỌC Điểm đặc biệt của Đại Nam quốc sử diễn ca nằm ở cách tác giả đưa những câu chuyện lịch sử vào thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc. Qua lời thơ, những sự kiện vốn khô khan trong sử sách trở nên gần gũi, sinh động và dễ ghi nhớ. Người đọc không chỉ được tìm hiểu về các bậc đế vương, anh hùng hào kiệt hay những cuộc chiến giữ nước, mà còn cảm nhận được tinh thần yêu nước, ý thức về cội nguồn và những bài học về sự hưng vong của các triều đại. Tác phẩm còn phản ánh cách nhìn nhận lịch sử của các nhà nho thế kỷ XIX. Vì thế, bên cạnh giá trị sử học và văn chương, người đọc ngày nay cũng cần phân biệt những truyền thuyết, yếu tố thần kỳ và quan điểm của người biên soạn với những sự kiện đã được sử học kiểm chứng. Đối với di sản chữ Nôm, Đại Nam quốc sử diễn ca là một minh chứng cho khả năng biểu đạt phong phú của ngôn ngữ dân tộc. Những vần thơ lục bát được ghi bằng chữ Nôm đã góp phần lưu truyền ký ức lịch sử và văn hóa Việt Nam qua nhiều thế hệ. Góc Thơ Thẩn lựa chọn giới thiệu và chép lại tác phẩm dựa trên bản Nôm Trí Trung Đường tàng bản năm 1870, kết hợp Quốc ngữ đối chiếu, với mong muốn đưa người xem đến gần hơn với văn học Hán Nôm và những trang sử của cha ông. Mỗi nét chữ được viết xuống không chỉ là một hình thức nghệ thuật thư pháp, mà còn là một dịp để tìm hiểu, trân trọng và gìn giữ di sản văn hóa của dân tộc. Góc Thơ Thẩn – Nơi nét chữ xưa kể chuyện ngàn đời.

“Đáp quốc vương tặc thế chi vấn” – 答國王賊勢之問 có nghĩa là Trả lời nhà vua hỏi về thế giặc . Đây không phải một bài thơ mà là lời của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn được sử sách ghi lại trong một thời điểm đặc biệt của lịch sử nhà Trần. Năm 1285, Đại Việt vừa trải qua cuộc kháng chiến dữ dội chống quân Nguyên. Có thời điểm triều đình phải rời kinh thành, tình thế hết sức nguy cấp; nhưng sau những chiến thắng ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và quá trình phản công quyết liệt, quân Nguyên cuối cùng phải rút khỏi Đại Việt. Sang năm 1286 , nhà Nguyên tiếp tục chuẩn bị binh lực cho một cuộc xâm lược mới. Đại Việt sử ký toàn thư chép rằng vào tháng 6, triều đình ra lệnh cho vương hầu, tôn thất mộ binh. Chính trong hoàn cảnh ấy, vua Trần Nhân Tông hỏi Hưng Đạo Vương: “Thế giặc năm nay thế nào?” Trần Quốc Tuấn không lập tức nói về chiến thắng. Ông bắt đầu bằng việc nhìn thẳng vào tình trạng của chính Đại Việt: 我國太平日久,民不知兵。 Ngã quốc thái bình nhật cửu, dân bất tri binh. “Nước ta thái bình đã lâu, dân không biết đến việc binh.” Câu mở đầu rất đáng chú ý. Trần Quốc Tuấn không che giấu một điểm yếu: sau một thời gian dài yên ổn, người dân và quân sĩ chưa có nhiều kinh nghiệm đối diện với một cuộc chiến quy mô lớn. “Dân bất tri binh” ở đây không nên hiểu đơn giản là người dân không biết đánh giặc, mà nhấn vào việc đất nước đã lâu không trải qua chiến trận nên chưa quen với tình thế chiến tranh. Ông tiếp tục: 是以前年元人入寇,或有降,避。 Thị dĩ tiền niên Nguyên nhân nhập khấu, hoặc hữu hàng, tỵ. “Vì thế năm trước quân Nguyên vào cướp phá, có kẻ đầu hàng, có kẻ trốn tránh.” Đây có lẽ là một trong những điểm làm lời đáp này đặc biệt. Trần Quốc Tuấn không tô đẹp quá khứ. Ông thừa nhận rằng khi quân Nguyên tiến vào, trong nước đã từng xuất hiện sự dao động. Trước khi nói đến sức mạnh, ông nhắc lại chính những lúc Đại Việt yếu thế nhất. Nhưng ngay sau đó, mạch văn bắt đầu chuyển: 賴祖宗威靈,陛下神武,克清胡塵。 Lại tổ tông uy linh, bệ hạ thần vũ, khắc thanh Hồ trần. “Nhờ uy linh của tổ tông và thần võ của bệ hạ, đã quét sạch được bụi Hồ.” “Hồ trần – 胡塵” theo nghĩa đen là “bụi Hồ”, một cách nói cổ dùng để chỉ bóng quân phương Bắc; trong hoàn cảnh này là quân Nguyên. Từ một đất nước từng có người hoang mang, đầu hàng, trốn tránh, Đại Việt cuối cùng vẫn vượt qua cuộc chiến và đẩy được quân xâm lược ra khỏi bờ cõi. Nguyên văn và bản dịch lưu truyền của đoạn này đều thể hiện rõ bước chuyển ấy. Chính kinh nghiệm của cuộc chiến trước trở thành cơ sở để Trần Quốc Tuấn nhìn cuộc chiến sắp tới bằng một thái độ hoàn toàn khác: 彼若又來,我士習於功戰。 Bỉ nhược hựu lai, ngã sĩ tập ư công chiến. “Nếu chúng lại sang, quân sĩ ta đã quen chiến trận.” Đây là điểm xoay của toàn bộ lời đáp. Lần trước, Đại Việt bước vào chiến tranh trong thế “dân bất tri binh” . Nhưng nếu quân Nguyên quay lại, họ sẽ không còn đối diện với một Đại Việt như trước nữa. Quân sĩ đã trải qua chiến trận, đã từng chịu sức ép của một đội quân mạnh, đã biết cách chống trả và quan trọng hơn cả — đã từng chiến thắng. Trong khi sức mạnh của quân ta tăng lên, Trần Quốc Tuấn lại nhìn thấy những bất lợi đang tích tụ ở phía đối phương: 彼軍憚於遠行,且懲恆,瓘之敗,無有闘心。 Bỉ quân đạn ư viễn hành, thả trừng Hằng, Quán chi bại, vô hữu đấu tâm. Quân địch phải đi đường xa, lại còn chờn bởi thất bại của Hằng và Quán , nên tinh thần chiến đấu không còn như trước. Lý Hằng và Lý Quán là những tướng quân Nguyên bị quân Trần đánh trong cuộc rút chạy năm 1285; sử chép Lý Hằng bị trúng tên rồi chết, còn Lý Quán sau đó cũng bị quân Trần truy kích và tử trận. Chỉ trong vài câu ngắn, Trần Quốc Tuấn đã đặt hai phía lên bàn cân. Một bên là quân Đại Việt đã trải qua thử thách và trưởng thành sau chiến trận. Một bên là đội quân phải tiến hành viễn chinh đường dài, lại mang theo ký ức về thất bại trước đó. Vì vậy câu kết của ông không còn chỉ là một lời động viên: 以臣觀之,破彼必矣。 Dĩ thần quan chi, phá bỉ tất hỹ. “Theo thần xét, đánh thắng chúng là điều cầm chắc.” Sức mạnh của câu “破彼必矣 – Phá bỉ tất hỹ” nằm ở chỗ nó xuất hiện sau cả một quá trình phân tích. Trần Quốc Tuấn không khẳng định chiến thắng chỉ bằng lòng nhiệt thành. Ông nhìn vào những gì Đại Việt đã trải qua, sự trưởng thành của quân đội, khó khăn của một đội quân viễn chinh, những thất bại đã tác động đến tinh thần đối phương, rồi mới đưa ra kết luận. Bởi vậy, lời đáp này cho thấy một Trần Quốc Tuấn rất khác với hình ảnh hào hùng thường thấy trong Hịch tướng sĩ . Ở đây, ông bình tĩnh, tỉnh táo và gần như lạnh lùng khi xem xét thế trận. Ông dám nhìn thẳng vào điểm yếu của mình, nhưng cũng nhận ra rất rõ khi cán cân đã bắt đầu thay đổi. Những chuẩn bị xâm lược từ năm 1286 sau đó dẫn tới cuộc tiến công lớn của nhà Nguyên vào Đại Việt; cuộc chiến kết thúc năm 1288 , với thất bại nặng nề của quân Nguyên, trong đó chiến thắng Bạch Đằng trở thành một trong những trận đánh tiêu biểu nhất. Vì thế, khi đọc lại câu: 破彼必矣 Phá bỉ tất hỹ. ta không chỉ thấy một lời tuyên bố chiến thắng. Phía sau bốn chữ ấy là kinh nghiệm của một vị tướng đã đi qua những thời khắc nguy nan của đất nước, là khả năng nhìn rõ thế mình và thế địch, và trên hết là một niềm tin được hình thành từ chính những gì Đại Việt đã phải trả giá để học được. Đó không phải sự tự tin của một người chưa từng biết nguy hiểm, mà là sự quả quyết của một người đã nhìn thấy nguy hiểm, đi qua nó — và biết rằng lần này, Đại Việt đã sẵn sàng.

Bạch Đằng giang phú của Trương Hán Siêu không chỉ ca ngợi chiến thắng trên sông Bạch Đằng mà còn là một tác phẩm giàu suy tưởng về lịch sử, con người và vận mệnh dân tộc. Toàn bài đi từ cảm xúc trước cảnh vật, hồi tưởng chiến công, lý giải nguyên nhân thắng lợi, rồi kết lại bằng một triết lý sâu sắc về vai trò của con người. Ở phần thứ nhất , nhân vật “khách” xuất hiện với chí lớn, ham du ngoạn và muốn tìm đến những nơi gắn với dấu tích lịch sử. Khi đến Bạch Đằng, trước mắt người khách là một không gian rộng lớn, khoáng đạt: 水天一色, 風景三秋。 Thủy thiên nhất sắc, Phong cảnh tam thu. “Nước trời một sắc, phong cảnh cuối thu” gợi nên vẻ đẹp mênh mang, trong trẻo của Bạch Đằng. Nhưng ngay sau đó, cảnh vật lại chuyển sang màu sắc trầm buồn: 折戟沉江, 枯骨盈邱。 Chiết kích trầm giang, Khô cốt doanh khâu. Giáo gãy chìm dưới sông, xương khô đầy gò. Chính sự đối lập giữa vẻ đẹp của thiên nhiên và dấu tích chiến tranh khiến cảm xúc của người khách từ phóng khoáng chuyển sang lặng buồn. Ông đứng trước dòng sông mà nhớ về những hào kiệt đã khuất: 念豪傑之已往, 嘆蹤跡之空留。 Niệm hào kiệt chi dĩ vãng, Thán tung tích chi không lưu. Qua đó, Bạch Đằng hiện lên không chỉ như một thắng cảnh, mà còn là nơi lưu giữ ký ức của những con người đã làm nên lịch sử. Sang phần thứ hai , các bô lão xuất hiện như những người lưu giữ ký ức của dòng sông. Họ nhắc lại đây chính là nơi nhà Trần bắt Ô Mã Nhi và cũng là nơi Ngô Quyền từng phá quân Nam Hán. Không khí trận chiến được tái hiện vô cùng dữ dội: 舳艫千里, 旌旗旖旎。 貔貅六軍, 兵刃蜂起。 Trục lô thiên lý, Tinh kỳ ỷ nỉ. Tỳ hưu lục quân, Binh nhận phong khỉ. Thuyền bè nối dài, cờ xí rợp trời, quân sĩ đông đảo, binh khí nổi lên dày đặc. Hai bên đối đầu quyết liệt đến mức: 日月昏兮無光, 天地凜兮將毀。 Nhật nguyệt hôn hề vô quang, Thiên địa lẫm hề tương hủy. Nhật nguyệt như mất ánh sáng, trời đất tưởng chừng sắp đổi thay. Cách miêu tả mang tính phóng đại đã đưa trận Bạch Đằng lên tầm vóc kỳ vĩ, làm nổi bật khí thế và sự ác liệt của cuộc chiến. Quân xâm lược vốn cậy thế mạnh, mưu sâu, nhưng cuối cùng vẫn thất bại. Tác giả đem chiến thắng ấy so sánh với những trận đánh nổi tiếng trong sử Trung Hoa, qua đó khẳng định tầm vóc của chiến công Đại Việt: 再造之功, 千古稱美。 Tái tạo chi công, Thiên cổ xưng mỹ. Công lao dựng lại cơ đồ ấy xứng đáng được ca ngợi đến nghìn đời. Đến phần thứ ba , bài phú không còn chỉ kể lại chiến thắng mà bắt đầu lý giải vì sao chiến thắng có thể xảy ra. Tư tưởng trung tâm được thể hiện rất rõ qua hai câu: 信天塹之設險, 賴人傑以奠安。 Tín thiên tiệm chi thiết hiểm, Lại nhân kiệt dĩ điện an. Địa thế hiểm trở của Bạch Đằng là lợi thế do trời đất tạo nên, nhưng muốn giữ được giang sơn vẫn phải nhờ đến “nhân kiệt” – những con người có tài năng, trí tuệ và khả năng nhìn thấu thời thế. Tác giả tiếp tục khẳng định: 惟此江而大捷, 由大王之賊閒。 Duy thử giang nhi đại tiệp, Do Đại Vương chi tặc nhàn. Chiến thắng lớn trên dòng sông này có được bởi người cầm quân hiểu rõ thế giặc, biết vận dụng địa hình và nắm đúng thời cơ. Như vậy, thiên nhiên có thể tạo điều kiện, nhưng con người mới là yếu tố quyết định lịch sử. Danh tiếng của những bậc anh hùng ấy cũng không cần phải khắc lên bia đá: 英風可想, 口碑不刊。 Anh phong khả tưởng, Khẩu bi bất san. “Khẩu bi” – tấm bia trong lòng và lời truyền tụng của nhân dân – mới chính là tấm bia bền vững nhất. Ở phần cuối , các bô lão vừa đi vừa cất lời ca: 大江兮滾滾, 洪濤巨浪兮朝宗無盡。 Đại giang hề cổn cổn, Hồng đào cự lãng hề triều tông vô tận. Dòng sông lớn vẫn cuồn cuộn chảy về biển. Dòng nước vẫn trôi cũng như lịch sử vẫn tiếp tục vận động, nhưng những giá trị thuộc về chính nghĩa thì vẫn được lưu giữ: 仁人兮聞名, 匪人兮俱泯。 Nhân nhân hề văn danh, Phỉ nhân hề câu mẫn. Người có nhân nghĩa thì danh tiếng còn truyền lại, còn kẻ bất nghĩa cuối cùng đều tiêu vong. Người khách sau đó tiếp lời các bô lão và khép lại toàn bộ tác phẩm bằng tư tưởng quan trọng nhất: 不在關河之險兮, 惟在懿德之莫京。 Bất tại quan hà chi hiểm hề, Duy tại ý đức chi mạc kinh. Chiến thắng không chỉ nằm ở sự hiểm trở của núi sông. Điều quan trọng hơn cả là đức lớn, tài năng và phẩm chất của con người . Đây chính là điểm kết tinh tư tưởng của Bạch Đằng giang phú : địa thế có thể giúp tạo nên thời cơ, nhưng trí tuệ, nhân nghĩa và bản lĩnh con người mới là yếu tố làm nên và gìn giữ cơ đồ. Nhìn toàn bài, mạch tư tưởng được triển khai rất tự nhiên: từ ngắm cảnh → nhớ người xưa → kể chiến công → lý giải chiến thắng → rút ra triết lý lịch sử . Vì thế, Bạch Đằng trong tác phẩm không chỉ còn là một dòng sông, mà trở thành biểu tượng cho trí tuệ, khí phách, lòng nhân nghĩa và niềm tự hào của Đại Việt .