3 khoảnh khắc gắn hashtag này.

Bài 79 của Nguyễn Bỉnh Khiêm, về sau thường được gọi là “Nhàn” , là một bài thơ Nôm thể hiện rất rõ quan niệm sống của tác giả sau khi đã đi qua con đường công danh và lựa chọn trở về với cuộc sống thanh đạm, gần gũi với thiên nhiên. Ngay hai câu đầu: 蔑埋蔑𨨠蔑芹鉤 Một mai, một cuốc, một cần câu, 疎引油埃𣡝趣芾 Thơ thẩn dầu ai vui thú nào. 些曳些尋尼永尾 Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra một cuộc sống rất giản dị với cái mai, cái cuốc và cần câu. Đó đều là những vật dụng gắn với lao động và đời sống thôn dã. Điệp từ “một” tạo nhịp thơ chậm, đều, gợi cảm giác ung dung và tự tại. Đáng chú ý là thái độ “dầu ai” . Người đời có thể tìm niềm vui ở danh vọng, quyền thế hay chốn đông vui, nhưng tác giả không để những điều ấy quyết định cách mình sống. Ông chọn một thú vui khác — bình dị nhưng thuộc về chính mình. Hai câu tiếp: 些曳些尋尼永尾 Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ, 𠊛坤𠊛典准唠哰 Người khôn, người đến chốn lao xao. Đây là hai câu nổi tiếng nhất của bài thơ. “Ta dại” và “người khôn” nghe tưởng như Nguyễn Bỉnh Khiêm đang tự hạ mình, nhưng thực chất lại là một cách nói ngược. “Nơi vắng vẻ” không chỉ là nơi ít người mà còn tượng trưng cho cuộc sống tránh xa bon chen, tranh giành và danh lợi. Ngược lại, “chốn lao xao” gợi thế giới của công danh, quyền lực và những hơn thua ngoài xã hội. Bởi vậy, cái “dại” của Nguyễn Bỉnh Khiêm thực ra là một sự lựa chọn có ý thức. Ông chấp nhận rời khỏi điều mà người đời coi là “khôn” để giữ lấy sự thanh thản và phẩm cách của mình. Đến hai câu: 秋咹芒竹冬咹稼 Thu ăn măng trúc, đông ăn giá, 春沁湖蓮夏沁𬇚 Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao. cuộc sống “nhàn” hiện ra cụ thể hơn qua vòng tuần hoàn của bốn mùa. Thu, đông, xuân, hạ — mùa nào thức ấy, cảnh ấy, thú ấy. Không có những món ăn xa hoa, cũng không có cảnh sống quyền quý. Nhưng con người lại hòa mình rất tự nhiên với trời đất. Điều đáng quý ở đây không nằm ở sự thiếu thốn hay khổ hạnh, mà ở khả năng biết đủ . Khi lòng không bị cuốn theo ham muốn hơn thua, những điều bình thường nhất cũng có thể trở thành niềm vui. Và cuối cùng: 𨢇旦檜𣘃些仕㕵 Rượu đến cội cây, ta sẽ uống, 𥆾䀡富貴似占包 Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao. hai câu kết mới thật sự mở ra chiều sâu tư tưởng của toàn bài. Nguyễn Bỉnh Khiêm không phải một người chưa từng biết đến công danh. Chính vì từng bước vào quan trường, từng nhìn thấy quyền thế và danh lợi, nên ông càng hiểu rằng những thứ ấy không phải lúc nào cũng bền vững. “Phú quý tựa chiêm bao” — giàu sang, địa vị, quyền thế cuối cùng cũng có thể tan biến như một giấc mộng. Vì vậy, chữ “nhàn” trong bài không nên hiểu đơn giản là rảnh rỗi hay không làm gì. Đó là trạng thái của một con người biết điều gì là đủ, biết điều gì đáng giữ và không để danh lợi chi phối sự bình yên trong tâm mình . Nguyễn Bỉnh Khiêm vẫn sống, vẫn lao động, vẫn quan sát cuộc đời. Chỉ khác ở chỗ ông không còn để những giá trị bên ngoài quyết định giá trị của chính mình. Có lẽ vì thế mà bài thơ dù đã ra đời từ rất lâu vẫn rất gần với người đọc hôm nay. Nhàn không phải là có ít việc hơn, mà là để lòng mình bớt bị những thứ ngoài kia kéo đi.

Bức tranh thu bắt đầu từ một không gian rất nhỏ 𬇚秋冷𣱾渃冲沋 - Ao thu lạnh lẽo nước trong veo, 𠬠隻船勾闭小箫 - Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo. Nguyễn Khuyến không bắt đầu mùa thu bằng núi cao, sông rộng hay cảnh sắc tráng lệ. Ông chọn một ao thu rất đỗi quen thuộc của làng quê Bắc Bộ. Cái lạnh của mùa thu không dữ dội mà thấm vào cảnh vật qua hai chữ “lạnh lẽo”; nước ao lại “trong veo”, trong đến mức dường như có thể nhìn xuyên qua mặt nước. Giữa mặt ao ấy chỉ có “một chiếc thuyền câu bé tẻo teo”. Những từ “một”, “bé”, “tẻo teo” liên tiếp thu nhỏ không gian, khiến cảnh vật trở nên gần gũi mà cũng cô tịch. Con người chưa xuất hiện rõ, nhưng dấu vết của con người đã có qua chiếc thuyền câu nhỏ bé nằm giữa mặt ao yên tĩnh. Đặc biệt, cả bài thơ được liên kết bằng vần “eo” : veo – teo – vèo – teo – bèo . Âm vần nhỏ, khép lại ở cuối câu tạo cảm giác không gian như được thu hẹp dần, rất phù hợp với cái se lạnh, thanh vắng của cảnh thu. Cảnh có chuyển động, nhưng càng động lại càng tĩnh 㳥碧蹺澜唏𱧭試 - Sóng biếc theo làn hơi gợn tí, 蘿枯𠓀𩙌仕迻𤅜 - Lá khô trước gió sẽ đưa vèo. Mặt ao không hoàn toàn bất động. Có sóng, nhưng chỉ “hơi gợn tí” . Chuyển động nhỏ đến mức người quan sát phải thật tĩnh mới có thể nhận ra. Trên nền yên ắng ấy, một chiếc lá vụt qua theo gió — “đưa vèo”. Một bên là cái động rất nhẹ của mặt nước, một bên là chuyển động nhanh của chiếc lá. Nhưng những chuyển động ấy không làm cảnh vật trở nên náo động. Ngược lại, chính vì không gian quá tĩnh nên một gợn sóng nhỏ hay một chiếc lá bay cũng trở nên nổi bật. Ở đây có nét rất tinh tế của Thu điếu : cái động được dùng để làm hiện rõ cái tĩnh . Cảnh vật vẫn đang chuyển động, nhưng tất cả đều nhỏ, nhẹ và thưa thớt, khiến sự vắng lặng càng trở nên sâu hơn. Cũng cần lưu ý rằng bản Quế Sơn được Tự Điển Chữ Nôm Dẫn Giải dẫn là “Lá khô trước gió sẽ đưa vèo” , trong khi bản Quốc ngữ hiện nay thường gặp lại chép “lá vàng”. Đây là một khác biệt văn bản đáng lưu ý khi đọc tác phẩm từ bản Nôm cổ. Từ mặt ao, ánh nhìn mở lên bầu trời rồi trở về ngõ vắng 層𩄲盧𱢒𡗶撑𡴯 - Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt, 竹𲃵孤客永萧 - Ngõ trúc quanh co khách vắng teo. Từ mặt ao rất nhỏ, ánh nhìn của nhà thơ bất ngờ được nâng lên cao. Trên đó là tầng mây “lơ lửng” giữa một nền trời “xanh ngắt”. Nếu “trong veo” là độ trong của nước thì “xanh ngắt” lại là độ sâu của bầu trời. Hai khoảng không gian trên – dưới soi chiếu lẫn nhau, làm cảnh thu vừa trong trẻo vừa hun hút. Nhưng ngay sau khi mở rộng lên bầu trời, tầm nhìn lại trở về với ngõ trúc quanh co . Và ở đó, “khách vắng teo”. Không phải “không có khách”, mà là “vắng teo”. Chữ “teo” một lần nữa nối với vần “eo” của cả bài, khiến sự vắng vẻ như có hình khối. Con đường vẫn còn đó, ngõ trúc vẫn còn đó, nhưng hoàn toàn thiếu bóng người. Thiên nhiên đẹp mà vắng, trong mà lạnh, thanh sạch nhưng có một nỗi cô tịch rất khó gọi thành tên. Câu cá chỉ là cái cớ, cái còn lại là một khoảng lặng trong lòng người 𢭸𨆝揞芹娄庄特 - Tựa gối ôm cần lâu chẳng được, 𩵜㗳動𠁑眞䕯 - Cá đâu đớp động dưới chân bèo. Đến hai câu cuối, con người mới thực sự bước vào bức tranh. Nhưng Nguyễn Khuyến không hiện lên trong tư thế một người câu cá chăm chú chờ cá cắn câu. Ông “tựa gối”, “ôm cần” và ngồi đó thật lâu. Tư thế ấy có gì đó vừa nhàn, vừa lặng, lại vừa như đang chìm vào suy nghĩ. Vì thế, việc câu cá dường như không còn là mục đích duy nhất. Người câu đã hòa mình vào cảnh thu đến mức ranh giới giữa cảnh bên ngoài và tâm trạng bên trong gần như tan biến. Rồi đột nhiên: “Cá đâu đớp động dưới chân bèo.” Một tiếng động rất nhỏ xuất hiện ở câu cuối. Sau cả một bài thơ đầy những hình ảnh tĩnh lặng, chỉ một tiếng cá đớp cũng đủ khiến người đọc cảm thấy mặt ao như khẽ rung lên. Nhưng âm thanh ấy không phá vỡ sự yên tĩnh. Trái lại, nó cho ta biết không gian trước đó phải tĩnh đến mức nào thì người ta mới nghe rõ được một tiếng động nhỏ dưới chân bèo . Đây chính là nghệ thuật lấy động để làm nổi bật cái tĩnh, một trong những điểm đặc sắc nhất của Thu điếu . Cách hiểu “cá đâu” cũng có những bàn luận khác nhau, nhưng cách đọc phổ biến xem đó là một âm thanh bất chợt xuất hiện giữa không gian tĩnh mịch. Thu điếu vì thế không chỉ là một bức tranh mùa thu. Cảnh vật trong bài càng lúc càng thu nhỏ: từ ao thu → thuyền câu → gợn sóng → chiếc lá → ngõ trúc → chân bèo . Nhưng trong cái không gian tưởng như nhỏ bé ấy lại mở ra một thế giới nội tâm rất rộng. Cái hay của Nguyễn Khuyến nằm ở chỗ ông gần như không nói trực tiếp rằng mình buồn. Không có một chữ nào than thở. Chỉ có nước trong, chiếc thuyền nhỏ, ngõ vắng, người ngồi câu và một tiếng cá động cuối bài. Thế nhưng chính từ những điều rất ít ấy, người đọc lại cảm nhận được một nỗi niềm rất sâu. 秋釣 – Thu điếu là mùa thu được nhìn bằng đôi mắt của một người đã đủ tĩnh để nghe một gợn sóng rất nhỏ, nhìn một chiếc lá vụt qua và nghe được cả tiếng cá động dưới chân bèo.

Một miếng trầu nhỏ, một lời mở lòng rất lớn Chỉ bốn câu thơ, Mời Trầu bắt đầu từ một hình ảnh hết sức quen thuộc trong đời sống người Việt: quả cau, lá trầu và vôi. Trầu cau vốn gắn với giao tiếp, tình duyên và hôn nhân; khi cau, trầu và vôi hòa vào nhau, miếng trầu chuyển sang sắc đỏ thắm. Chính sự biến đổi ấy trở thành chiếc cầu để Hồ Xuân Hương nói về một điều lớn hơn rất nhiều: một mối duyên có thật sự hòa hợp và chân thành hay không . Nôm Foundation cũng chú giải mối liên hệ giữa màu đỏ của miếng trầu và biểu tượng tình yêu, hôn nhân trong văn hóa Việt. Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi, Này của Xuân Hương mới quệt rồi. “Nho nhỏ”, “trầu hôi”, “quệt” đều là những từ rất đời thường. Hồ Xuân Hương không cố biến miếng trầu thành một món quà sang trọng. Nó nhỏ bé, bình dị, vừa mới được chính tay người mời chuẩn bị. Nhưng đến câu thứ hai, giọng thơ bỗng trở nên rất có cá tính: “Này của Xuân Hương” . Điều đáng chú ý không chỉ là bà mời trầu, mà là bà đặt chính mình vào lời mời ấy . Không nép sau một nhân vật ước lệ, cái tên “Xuân Hương” hiện ra trực tiếp. Lời thơ vì thế vừa thân mật, gần gũi, vừa mang cảm giác chủ động: đây là miếng trầu của tôi, là tấm lòng của tôi, và chính tôi là người trao nó đi. Cách tự xưng tên này thường được xem là một biểu hiện nổi bật của ý thức cá nhân và cá tính mạnh mẽ trong bài thơ. “Thắm” không chỉ là màu của miếng trầu Hai câu sau mới thực sự mở ra tầng nghĩa tình duyên: Có phải duyên nhau thì thắm lại, Đừng xanh như lá, bạc như vôi. “Thắm” trước hết là một hình ảnh rất thực. Khi trầu, cau và vôi kết hợp, màu sắc của chúng không còn đứng riêng rẽ mà chuyển thành màu đỏ thắm. Nhưng qua thơ Hồ Xuân Hương, chữ “thắm” đồng thời trở thành cái thắm của tình cảm, của sự gắn bó, của hai con người thực sự hòa hợp với nhau . Vì vậy, “có phải duyên nhau thì thắm lại” không đơn thuần là hỏi có duyên hay không. Đó còn là một mong muốn: nếu đã đến với nhau, thì hãy để tình cảm ấy trở nên sâu đậm và có sự đáp lại. Câu cuối đặc biệt hay vì “xanh” – “bạc” – “thắm” vừa là ba trạng thái màu sắc, vừa mở ra những liên tưởng về tình cảm. “Xanh” là màu của lá, “bạc” là sắc trắng của vôi; khi còn đứng riêng, chúng chưa tạo thành màu “thắm”. Ở đây cũng có một điểm rất đáng chú ý: cách hiểu chữ “bạc” có nhiều lớp. Cách đọc quen thuộc thường liên tưởng thêm đến “bạc tình, bạc nghĩa”. Tuy nhiên, một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Hán Nôm lưu ý rằng trong cấu trúc đối của câu thơ, “bạc như vôi” trước hết nên được hiểu là màu trắng của vôi , đối ứng với “xanh như lá”; cả hai cần hòa lại mới thành “thắm”. Chính vì thế, đọc chữ “bạc” vừa ở nghĩa màu sắc, vừa nghe được dư âm của “bạc tình” sẽ cho thấy sự đa nghĩa rất đặc trưng trong thơ Hồ Xuân Hương. Chủ động mở lòng nhưng không đánh mất mình Điều khiến Mời Trầu vẫn hấp dẫn đến hôm nay là thái độ của người phụ nữ trong bài thơ. Hồ Xuân Hương không ngồi chờ người khác nói về tình yêu của mình. Bà chủ động mời , chủ động xưng tên, chủ động đặt vấn đề về “duyên nhau”. Nhưng sự chủ động ấy không phải là cầu cạnh. Nếu đã có duyên, hãy “thắm lại”. Nếu chỉ đứng cạnh nhau mà vẫn “xanh như lá, bạc như vôi”, nghĩa là không thể hòa hợp, thì mối duyên ấy cũng chưa thực sự trọn vẹn. Bởi vậy, miếng trầu trong bài thơ vừa là lời mời, vừa giống một phép thử của tình cảm. Người phụ nữ dám trao đi tấm lòng mình, nhưng đồng thời cũng mong sự đáp lại phải xứng đáng với tấm lòng ấy. Có lẽ nét đẹp nhất của “Mời Trầu” nằm ở sự cân bằng ấy: dám yêu, dám mở lòng, nhưng không vì khát vọng tình yêu mà đánh mất lòng tự trọng của chính mình. Hình ảnh Lớp nghĩa Quả cau, miếng trầu Hình ảnh dân gian gắn với giao duyên, hôn nhân “Này của Xuân Hương” Cái tôi trực tiếp, chủ động và giàu cá tính “Thắm lại” Màu đỏ của trầu cau và sự đậm sâu của tình cảm “Xanh như lá, bạc như vôi” Những thành phần còn riêng rẽ, chưa hòa hợp; đồng thời gợi dư âm về sự hờ hững, bạc bẽo Miếng trầu Vừa là lời mời, vừa là biểu tượng của mong muốn được đáp lại bằng tình cảm chân thành