2026-10-13“Thương vợ”
“Thương vợ” là một trong những bài thơ tiêu biểu và cảm động nhất của Trần Tế Xương viết về người vợ của mình – bà Phạm Thị Mẫn, thường được gọi là bà Tú. Qua tám câu thơ, Tú Xương khắc họa hình ảnh một người phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó, quanh năm buôn bán để gánh vác gia đình. Ngay từ hai câu đầu, hình ảnh bà Tú hiện lên với cuộc sống mưu sinh đầy nhọc nhằn: 𨒺𢆥𧶭半於門滝, Quanh năm buôn bán ở mom sông, 餒𨇜𠄼𡥵貝沒𫯳。 Nuôi đủ năm con với một chồng. “Quanh năm” cho thấy công việc nối tiếp hết ngày này sang ngày khác, gần như không có lúc nghỉ ngơi. “Mom sông” lại là nơi chênh vênh, nhỏ hẹp và nhiều nguy hiểm. Đặc biệt, cách nói “năm con với một chồng” vừa có chút hóm hỉnh, vừa là lời tự trách của Tú Xương khi ông tự đặt mình vào số những người mà bà Tú phải chăm lo. Hai câu tiếp theo: 𣵰洡身𪂲欺壙永,
Lặn lội thân cò khi quãng vắng, 㕭潮𩈘渃𣇜艔𨒟。
Eo sèo mặt nước buổi đò đông. Hình ảnh “thân cò” gợi nhớ đến người phụ nữ lam lũ trong ca dao Việt Nam. Bà Tú khi thì phải lặn lội nơi vắng vẻ, khi lại chen chúc giữa bến đò đông người để kiếm sống. Một bên là sự cô quạnh, một bên là cảnh bon chen, ồn ào; nhưng trong hoàn cảnh nào, bà cũng phải tự mình bươn chải vì gia đình. Đến hai câu: 沒緣𠄩𣆐歐停分,
Một duyên hai nợ âu đành phận, 𠄼𣌝𨑮𩄎敢管攻。
Năm nắng mười mưa dám quản công. “Duyên” chỉ có một nhưng “nợ” lại thành hai, cho thấy hạnh phúc gia đình luôn đi cùng rất nhiều trách nhiệm và nhọc nhằn. Thành ngữ “năm nắng mười mưa” nhấn mạnh những gian truân kéo dài mà bà Tú phải chịu đựng. Dù vậy, bà vẫn âm thầm chấp nhận, không kể công, không than phiền. Hai câu cuối là điểm đặc biệt nhất của bài thơ: 吒媄態𠁀咹於泊,
Cha mẹ thói đời ăn ở bạc, 固𫯳噓𠾿拱如空。
Có chồng hờ hững cũng như không. Bề ngoài tưởng như Tú Xương đang trách “thói đời”, nhưng sâu xa lại là lời ông tự trách chính mình. Ông hiểu rằng vợ đã phải gánh quá nhiều phần việc mà đáng lẽ người chồng phải sẻ chia. Chính sự tự ý thức ấy khiến bài thơ không chỉ là lời thương vợ mà còn là lời biết ơn, day dứt và tự trào rất chân thành. Qua “Thương vợ”, hình ảnh bà Tú trở thành biểu tượng đẹp của người phụ nữ Việt Nam xưa: giàu đức hy sinh, bền bỉ, chịu thương chịu khó và hết lòng vì gia đình. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy một Tú Xương phía sau giọng thơ châm biếm quen thuộc là một người chồng biết thương, biết quý và biết mình đang mang nợ người bạn đời.