10 khoảnh khắc gắn hashtag này.

Thiên Trường vãn vọng là một bức tranh chiều quê thanh bình được Trần Nhân Tông ghi lại bằng chỉ bốn câu thơ ngắn. Hai câu đầu: 村後村前淡似煙 Thôn hậu thôn tiền đạm tự yên, 半無半有夕陽邊 Bán vô bán hữu tịch dương biên. Trước thôn, sau thôn đều phủ trong một lớp khói mỏng như sương. Dưới ánh chiều tà, cảnh vật hiện ra “bán vô bán hữu” – nửa như có, nửa như không , tạo nên một không gian mờ ảo, yên tĩnh như tranh thủy mặc. Đến hai câu sau: 牧童笛裡歸牛盡 Mục đồng địch lý quy ngưu tận, 白鷺雙雙飛下田 Bạch lộ song song phi há điền. Bức tranh bắt đầu có sự sống. Trong tiếng sáo mục đồng, đàn trâu lần lượt trở về; ngoài cánh đồng, từng đôi cò trắng nhẹ nhàng bay xuống ruộng. Điều đặc biệt là người viết nên cảnh quê bình dị ấy lại là Trần Nhân Tông – một vị vua từng trải qua những năm tháng chiến tranh lớn của nhà Trần . Trong bài thơ không có cung điện, binh mã hay chiến trận; chỉ có xóm làng, trẻ chăn trâu, đàn trâu và cánh cò. Vì vậy, vẻ đẹp của Thiên Trường vãn vọng không chỉ nằm ở cảnh sắc. Phía sau bức tranh ấy còn là cảm giác về một cuộc sống bình yên, nơi con người và thiên nhiên trở về với nhịp sống giản dị thường ngày . 村後村前淡似煙,半無半有夕陽邊。 Giữa ánh chiều và làn khói mỏng, cả làng quê như hiện ra ở ranh giới giữa thực và mộng. Có lẽ điều đáng quý nhất sau những biến động lớn lao không phải là những lời ca tụng chiến thắng, mà là một buổi chiều bình thường — nơi trẻ nhỏ còn thổi sáo, đàn trâu vẫn trở về và những cánh cò vẫn thong thả đáp xuống ruộng.

“Nguyệt tịch bộ Tiên Du sơn tùng kính” – 月夕步仙遊山松徑 là bài thơ của Chu Văn An 朱文安 , viết về một đêm trăng khi tác giả chậm rãi dạo bước trên lối thông ở núi Tiên Du. Ngay từ câu mở đầu: 緩緩步松堤 Hoãn hoãn bộ tùng đê Chậm rãi bước trên lối thông. Hai chữ 緩緩 – hoãn hoãn khiến nhịp thơ như chậm lại. Đó không chỉ là bước chân thong thả giữa cảnh núi, mà còn gợi tâm thế của một con người đang rời xa sự náo động để lắng mình vào thiên nhiên. 孤村淡靄迷 Cô thôn đạm ái mê Phía xa là một xóm nhỏ chìm trong làn sương nhạt. Chữ 孤 – cô đã gợi sự vắng vẻ, còn 淡靄 – đạm ái tạo nên một lớp sương mỏng, khiến cảnh vật trở nên mờ xa và tĩnh lặng. Đến hai câu: 潮回江笛迥, 天闊樹雲低。 Triều hồi, giang địch quýnh, Thiên khoát, thụ vân đê. Nước triều rút, tiếng sáo từ phía sông vọng lại xa xăm. Trên cao là bầu trời rộng, dưới đó mây dường như hạ thấp xuống những ngọn cây. Không gian được mở ra rất rộng, nhưng càng rộng lại càng khiến bóng người trở nên nhỏ bé và cô tịch hơn. Hai câu tiếp: 宿鳥翻清露, 寒魚躍碧溪。 Túc điểu phiên thanh lộ, Hàn ngư dược bích khê. Chim ngủ khẽ động trong làn sương trong, cá lạnh bất chợt nhảy lên giữa dòng khe biếc. Cảnh không hoàn toàn bất động, nhưng những chuyển động ấy đều rất nhẹ. Chính vì thế, cái tĩnh của đêm núi lại càng hiện rõ. Đến cuối bài: 吹笙何處去, 寂寞故山西。 Xuy sinh hà xứ khứ, Tịch mịch cố sơn tê. Tiếng sinh từ đâu vọng đến, rồi lại đi về đâu? Sau tất cả, phía tây núi cũ chỉ còn lại hai chữ 寂寞 – tịch mịch . Chu Văn An không trực tiếp nói đến nỗi buồn hay sự cô độc. Ông chỉ ghi lại những gì mắt thấy, tai nghe: một xóm nhỏ, màn sương, tiếng sáo xa, chim ngủ, dòng khe lạnh và núi cũ. Nhưng chính qua những hình ảnh ấy, tâm trạng con người lại hiện lên rất rõ. Cái “tịch mịch” ở đây không nhất thiết chỉ là buồn. Nó còn là sự tĩnh tại, thanh vắng và cô độc có ý thức của một người đã quen sống xa những ồn ào bên ngoài, tìm sự bình yên trong thiên nhiên và trong chính nội tâm mình. 月夕步仙遊山松徑 Một đêm trăng, một lối thông, một tiếng sáo xa — cảnh càng tĩnh, lòng người càng hiện rõ.

Tên Nguyễn Trung Hoàng Anh khi chuyển sang chữ Hán có thể viết là 阮忠皇英 . 阮 – Nguyễn là họ Nguyễn. 忠 – Trung mang nghĩa trung thành, ngay thẳng, chân thành và có trước có sau. 皇 – Hoàng ở đây là chữ 皇 , khác với 黃 nghĩa là màu vàng. Chữ 皇 mang sắc thái cao quý, lớn lao và sáng rõ. 英 – Anh có nghĩa là tinh anh, tài hoa, nổi bật, thường dùng để chỉ người có phẩm chất hoặc tài năng tốt đẹp. Từ ý nghĩa của tên, câu 阮門忠厚,皇英生輝 được chọn làm lời đề tặng. 阮門 là nhà họ Nguyễn. 忠厚 là trung hậu, chân thành, có đức. 生輝 là sinh ra ánh sáng, tỏa sáng, trở nên rạng rỡ. Cả câu có thể hiểu là: 阮門忠厚,皇英生輝 Nhà họ Nguyễn lấy đức trung hậu làm nền, Hoàng Anh từ đó mà tỏa sáng. Đây không chỉ là một câu gắn với tên người, mà còn mang ý nghĩa như một lời chúc: mong người mang tên Hoàng Anh luôn giữ được sự chân thành, ngay thẳng và phát huy tài năng để tạo nên ánh sáng riêng của mình.

“Vũ quá thiên thanh” – 雨過天青 nghĩa đen là mưa qua, trời lại xanh . Câu thành ngữ trước hết gợi hình ảnh bầu trời sau cơn mưa: mây dần tan, sắc trời trở nên trong và sáng hơn. Theo từ điển thành ngữ của Bộ Giáo dục Đài Loan, 雨過天青 vừa chỉ cảnh trời quang sau mưa, vừa được dùng để ví tình thế chuyển từ xấu sang tốt. Trong bốn chữ ấy, 雨 – vũ là mưa, 過 – quá là đi qua, 天 – thiên là trời, 青 – thanh là sắc xanh trong. Câu chữ rất ngắn, nhưng lại gợi một vòng chuyển đổi rất rõ: từ mưa đến tạnh, từ tối đến sáng, từ nặng nề đến nhẹ nhõm. Vì thế, 雨過天青 thường được hiểu rộng hơn như một lời nhắc rằng khó khăn rồi cũng có lúc đi qua. Khi đang ở giữa một giai đoạn không thuận lợi, ta dễ có cảm giác mọi thứ sẽ kéo dài mãi. Nhưng giống như thời tiết, hoàn cảnh cũng luôn có sự đổi thay. Sau cơn mưa, bầu trời không biến mất; nó chỉ tạm thời bị mây che khuất. Điểm đẹp của thành ngữ này nằm ở sự bình thản. Nó không hứa rằng cuộc sống sẽ không còn mưa, mà chỉ nói rằng mưa rồi sẽ qua . Điều cần làm đôi khi không phải là vội vàng chống lại mọi cơn mưa, mà là đủ kiên nhẫn để chờ mây tan và tiếp tục bước đi. 雨過天青 Vũ quá thiên thanh Mưa qua trời lại xanh — sau một quãng u ám, vẫn luôn có khả năng mở ra một khoảng sáng mới. Một chi tiết thú vị là cụm 雨過天青 còn từng được dùng để mô tả sắc xanh của bầu trời vừa tạnh mưa, nên bản thân bốn chữ này không chỉ có ý nghĩa triết lý mà còn mang một hình ảnh rất đẹp về màu sắc và thiên nhiên.

Bức tranh thu bắt đầu từ một không gian rất nhỏ 𬇚秋冷𣱾渃冲沋 - Ao thu lạnh lẽo nước trong veo, 𠬠隻船勾闭小箫 - Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo. Nguyễn Khuyến không bắt đầu mùa thu bằng núi cao, sông rộng hay cảnh sắc tráng lệ. Ông chọn một ao thu rất đỗi quen thuộc của làng quê Bắc Bộ. Cái lạnh của mùa thu không dữ dội mà thấm vào cảnh vật qua hai chữ “lạnh lẽo”; nước ao lại “trong veo”, trong đến mức dường như có thể nhìn xuyên qua mặt nước. Giữa mặt ao ấy chỉ có “một chiếc thuyền câu bé tẻo teo”. Những từ “một”, “bé”, “tẻo teo” liên tiếp thu nhỏ không gian, khiến cảnh vật trở nên gần gũi mà cũng cô tịch. Con người chưa xuất hiện rõ, nhưng dấu vết của con người đã có qua chiếc thuyền câu nhỏ bé nằm giữa mặt ao yên tĩnh. Đặc biệt, cả bài thơ được liên kết bằng vần “eo” : veo – teo – vèo – teo – bèo . Âm vần nhỏ, khép lại ở cuối câu tạo cảm giác không gian như được thu hẹp dần, rất phù hợp với cái se lạnh, thanh vắng của cảnh thu. Cảnh có chuyển động, nhưng càng động lại càng tĩnh 㳥碧蹺澜唏𱧭試 - Sóng biếc theo làn hơi gợn tí, 蘿枯𠓀𩙌仕迻𤅜 - Lá khô trước gió sẽ đưa vèo. Mặt ao không hoàn toàn bất động. Có sóng, nhưng chỉ “hơi gợn tí” . Chuyển động nhỏ đến mức người quan sát phải thật tĩnh mới có thể nhận ra. Trên nền yên ắng ấy, một chiếc lá vụt qua theo gió — “đưa vèo”. Một bên là cái động rất nhẹ của mặt nước, một bên là chuyển động nhanh của chiếc lá. Nhưng những chuyển động ấy không làm cảnh vật trở nên náo động. Ngược lại, chính vì không gian quá tĩnh nên một gợn sóng nhỏ hay một chiếc lá bay cũng trở nên nổi bật. Ở đây có nét rất tinh tế của Thu điếu : cái động được dùng để làm hiện rõ cái tĩnh . Cảnh vật vẫn đang chuyển động, nhưng tất cả đều nhỏ, nhẹ và thưa thớt, khiến sự vắng lặng càng trở nên sâu hơn. Cũng cần lưu ý rằng bản Quế Sơn được Tự Điển Chữ Nôm Dẫn Giải dẫn là “Lá khô trước gió sẽ đưa vèo” , trong khi bản Quốc ngữ hiện nay thường gặp lại chép “lá vàng”. Đây là một khác biệt văn bản đáng lưu ý khi đọc tác phẩm từ bản Nôm cổ. Từ mặt ao, ánh nhìn mở lên bầu trời rồi trở về ngõ vắng 層𩄲盧𱢒𡗶撑𡴯 - Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt, 竹𲃵孤客永萧 - Ngõ trúc quanh co khách vắng teo. Từ mặt ao rất nhỏ, ánh nhìn của nhà thơ bất ngờ được nâng lên cao. Trên đó là tầng mây “lơ lửng” giữa một nền trời “xanh ngắt”. Nếu “trong veo” là độ trong của nước thì “xanh ngắt” lại là độ sâu của bầu trời. Hai khoảng không gian trên – dưới soi chiếu lẫn nhau, làm cảnh thu vừa trong trẻo vừa hun hút. Nhưng ngay sau khi mở rộng lên bầu trời, tầm nhìn lại trở về với ngõ trúc quanh co . Và ở đó, “khách vắng teo”. Không phải “không có khách”, mà là “vắng teo”. Chữ “teo” một lần nữa nối với vần “eo” của cả bài, khiến sự vắng vẻ như có hình khối. Con đường vẫn còn đó, ngõ trúc vẫn còn đó, nhưng hoàn toàn thiếu bóng người. Thiên nhiên đẹp mà vắng, trong mà lạnh, thanh sạch nhưng có một nỗi cô tịch rất khó gọi thành tên. Câu cá chỉ là cái cớ, cái còn lại là một khoảng lặng trong lòng người 𢭸𨆝揞芹娄庄特 - Tựa gối ôm cần lâu chẳng được, 𩵜㗳動𠁑眞䕯 - Cá đâu đớp động dưới chân bèo. Đến hai câu cuối, con người mới thực sự bước vào bức tranh. Nhưng Nguyễn Khuyến không hiện lên trong tư thế một người câu cá chăm chú chờ cá cắn câu. Ông “tựa gối”, “ôm cần” và ngồi đó thật lâu. Tư thế ấy có gì đó vừa nhàn, vừa lặng, lại vừa như đang chìm vào suy nghĩ. Vì thế, việc câu cá dường như không còn là mục đích duy nhất. Người câu đã hòa mình vào cảnh thu đến mức ranh giới giữa cảnh bên ngoài và tâm trạng bên trong gần như tan biến. Rồi đột nhiên: “Cá đâu đớp động dưới chân bèo.” Một tiếng động rất nhỏ xuất hiện ở câu cuối. Sau cả một bài thơ đầy những hình ảnh tĩnh lặng, chỉ một tiếng cá đớp cũng đủ khiến người đọc cảm thấy mặt ao như khẽ rung lên. Nhưng âm thanh ấy không phá vỡ sự yên tĩnh. Trái lại, nó cho ta biết không gian trước đó phải tĩnh đến mức nào thì người ta mới nghe rõ được một tiếng động nhỏ dưới chân bèo . Đây chính là nghệ thuật lấy động để làm nổi bật cái tĩnh, một trong những điểm đặc sắc nhất của Thu điếu . Cách hiểu “cá đâu” cũng có những bàn luận khác nhau, nhưng cách đọc phổ biến xem đó là một âm thanh bất chợt xuất hiện giữa không gian tĩnh mịch. Thu điếu vì thế không chỉ là một bức tranh mùa thu. Cảnh vật trong bài càng lúc càng thu nhỏ: từ ao thu → thuyền câu → gợn sóng → chiếc lá → ngõ trúc → chân bèo . Nhưng trong cái không gian tưởng như nhỏ bé ấy lại mở ra một thế giới nội tâm rất rộng. Cái hay của Nguyễn Khuyến nằm ở chỗ ông gần như không nói trực tiếp rằng mình buồn. Không có một chữ nào than thở. Chỉ có nước trong, chiếc thuyền nhỏ, ngõ vắng, người ngồi câu và một tiếng cá động cuối bài. Thế nhưng chính từ những điều rất ít ấy, người đọc lại cảm nhận được một nỗi niềm rất sâu. 秋釣 – Thu điếu là mùa thu được nhìn bằng đôi mắt của một người đã đủ tĩnh để nghe một gợn sóng rất nhỏ, nhìn một chiếc lá vụt qua và nghe được cả tiếng cá động dưới chân bèo.

Ngày còn bé, mỗi lần nghe ba mẹ càm ràm, có lẽ ai cũng từng nghĩ rằng ba mẹ không thương mình. Nhưng khi lớn lên, nhất là lúc phải sống xa nhà, những lời càm ràm ấy lại trở thành thứ khiến ta nhớ nhất. Ta nhớ bóng dáng mẹ quét nhà, rửa chén, giặt quần áo. Nhớ hương vị quen thuộc của từng bữa cơm, nhớ một nồi canh chua, một món ăn mẹ nấu mà ngày trước từng nghĩ là điều rất bình thường. Ta cũng nhớ người ba từng chở mình đi thi, trước khi rời đi chỉ dặn một câu: “Ráng thi tốt nha con.” Ngày bé, có lúc ta sợ những lần ba nghiêm khắc, những lần bị la hay bị đánh vì làm sai. Nhưng khi trưởng thành, ra ngoài đời rồi, ta mới hiểu phía sau sự nghiêm khắc ấy vẫn là một kiểu yêu thương rất riêng. Có những tình cảm không được nói bằng lời ngọt ngào. Nó nằm trong một bữa cơm để phần, một món ăn mua về cho con, một chuyến xe đưa đi thi hay một câu hỏi rất đơn giản sau một ngày dài. Đôi lúc, hành động luôn chân thật hơn lời nói. Lớn lên rồi mới hiểu, còn ba mẹ để nhớ, còn một mái nhà để quay về, đã là một phúc phần rất lớn. 媄羅𠊛吱伴脿,仍拱羅𠊛𧷸𡗉塗咹勿朱伴一。 爸羅𠊛吱伴𢜞,仍拱羅𠊛𢢂𠍵𨤔伴𠫾爫極一。 堆𣅶,行動輪真實欣𠳒呐。

“Tinh thành sở chí, kim thạch vi khai” – 精誠所至,金石為開 là câu thành ngữ nói về sức mạnh của sự chân thành và ý chí kiên định. “ Tinh thành ” là sự chân thành sâu sắc, hết lòng hết dạ. “ Sở chí ” là nơi mà tấm lòng và ý chí ấy hướng tới. “ Kim thạch vi khai ” nghĩa là ngay cả vàng đá, những thứ vốn cứng rắn và khó lay chuyển, cũng có thể mở ra. Cả câu muốn nhấn mạnh rằng khi một người thực sự thành tâm, chuyên chú và bền chí với điều mình theo đuổi, thì những trở ngại tưởng như không thể vượt qua cũng có thể dần được tháo gỡ. Ý nghĩa của câu không nằm ở việc chỉ “cố gắng” theo nghĩa thông thường, mà còn ở sự thống nhất giữa lòng thành, niềm tin và sự kiên trì . Khi ba điều ấy đủ mạnh, chúng có thể tạo nên sức ảnh hưởng rất lớn, không chỉ giúp ta vượt qua khó khăn mà còn có thể cảm hóa con người và thay đổi hoàn cảnh. 精誠所至,金石為開 Tấm lòng chân thành và ý chí bền bỉ có thể làm lay chuyển cả những điều tưởng như cứng rắn nhất. Trong cuộc sống, câu này nhắc ta rằng có những việc không thể thành công chỉ nhờ tài năng hay may mắn. Đôi khi, điều quyết định lại là việc ta có đủ chân thành với mục tiêu của mình và đủ bền lòng để đi đến cùng hay không.

“Tri hành hợp nhất” 知行合一 là tư tưởng nhấn mạnh sự thống nhất giữa biết và làm . “Tri” là hiểu biết, nhận thức, là khả năng phân biệt điều đúng – sai, nên – không nên. “Hành” là hành động, là đem điều mình biết áp dụng vào thực tế. “Hợp nhất” nghĩa là hai điều ấy không tách rời nhau. Một người có thể hiểu rất nhiều đạo lý, nhưng nếu chỉ dừng ở lời nói hay suy nghĩ mà không thực hành thì cái “biết” ấy vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Ngược lại, hành động mà không có nhận thức đúng đắn cũng dễ trở nên mù quáng hoặc sai hướng. Vì vậy, tri phải dẫn đến hành, và hành lại giúp tri trở nên sâu sắc hơn . Khi ta thật sự làm, trải nghiệm, va chạm và sửa sai, những điều từng chỉ tồn tại trong suy nghĩ mới trở thành hiểu biết thực sự của chính mình. Trong cuộc sống, “Tri hành hợp nhất” nhắc chúng ta rằng giá trị của kiến thức không chỉ nằm ở việc biết bao nhiêu, mà còn ở việc đã biến điều mình biết thành hành động như thế nào . 知行合一 Biết không tách rời làm, làm cũng chính là cách để hiểu sâu hơn.

“Nhớ thương” là một cách nói ngắn gọn nhưng chứa nhiều tầng cảm xúc. “Nhớ” là khi lòng vẫn hướng về một người, một nơi hay một kỷ niệm đã qua; còn “thương” là khi tình cảm ấy vẫn còn được giữ lại, dù thời gian có thể đã làm mọi thứ đổi thay. Trong chữ Nôm, 𢖵傷 được dùng để ghi “nhớ thương”. Hai chữ đặt cạnh nhau gợi một cảm giác vừa dịu dàng, vừa da diết: không chỉ là nhớ đến, mà còn là còn thương, còn lưu luyến, còn để một phần tình cảm ở lại trong lòng. “Nhớ thương” có thể dành cho một người từng rất thân, một mối tình đã xa, một người thân không còn ở cạnh, hay đơn giản là một quãng đời cũ mà ta vẫn muốn gìn giữ. Có những nỗi nhớ chỉ thoáng qua, nhưng cũng có những nỗi nhớ càng lâu lại càng lắng sâu. Và khi trong nỗi nhớ ấy vẫn còn sự dịu dàng, trân trọng, thì đó chính là “thương”. Hai chữ này vì vậy rất hợp để viết thư pháp: hình thức ngắn gọn nhưng ý nghĩa lại rộng. Một nét chữ có thể gợi cả một câu chuyện mà không cần nói quá nhiều. Có những người đã đi qua cuộc đời ta từ rất lâu, nhưng chỉ cần một khoảnh khắc bất chợt nhớ về, ta mới nhận ra rằng tình cảm ấy chưa từng thật sự biến mất. 𢖵傷 – Nhớ thương Một chút nhớ, một chút thương, và đôi khi là cả một khoảng ký ức vẫn còn nguyên vẹn trong lòng.

Có lẽ trong cuộc đời mỗi người, ai rồi cũng từng có một người để nhớ, một chuyện để thương. Có những nỗi nhớ đi qua rất nhanh, nhưng cũng có những tình cảm dù thời gian trôi qua vẫn âm thầm ở lại. “Mấy ai sống trên đời, mà không trải qua một lần nhớ thương” là một câu nói giản dị, nhưng lại chạm đến một cảm xúc rất quen thuộc: đã từng thương thì khó tránh khỏi nhớ, đã từng gặp gỡ thì đôi khi cũng phải học cách xa nhau. Nhớ thương không nhất thiết phải là điều buồn. Đôi khi, đó chỉ là dấu vết của một quãng thời gian đẹp, một người từng quan trọng, hay một kỷ niệm mà ta vẫn muốn giữ lại trong lòng. Có lẽ vì thế mà giữa rất nhiều cảm xúc của con người, “nhớ” và “thương” luôn là hai chữ vừa nhẹ nhàng, vừa da diết.