Khoảnh khắcSản phẩmKho tài liệuLuyện nétTừ điểnBlogCâu chuyệnLiên hệ
Hashtag

#VuaHung

1 khoảnh khắc gắn hashtag này.

Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca
2026-10-18

“Đại Nam Quốc Sử Diễn Ca”

HỒNG BÀNG – THUỞ KHỞI NGUYÊN DÂN TỘC VIỆT Trong Đại Nam quốc sử diễn ca , phần Hồng Bàng mở đầu câu chuyện lịch sử dân tộc bằng những truyền thuyết về nguồn gốc giống nòi, sự hình thành nước Văn Lang và đời sống của người Việt thuở xa xưa. 1. Khởi nguyên dòng họ Hồng Bàng “Kể từ trời mở Viêm bang, Sơ đầu có họ Hồng Bàng mới ra.” Hai câu thơ mở ra không gian của một thời đại xa xăm, nơi lịch sử và huyền thoại còn hòa quyện. Theo truyền thuyết được ghi lại trong tác phẩm, Đế Minh, người thuộc dòng dõi Viêm Đế, trong chuyến tuần du phương Nam đã gặp nàng Vụ Tiên tại Mai Lĩnh. Cuộc nhân duyên ấy sinh ra Lộc Tục, người về sau được biết đến với hiệu Kinh Dương Vương. Kinh Dương Vương kết duyên cùng Thần Long, sinh ra Lạc Long Quân. Từ đây, câu chuyện dẫn đến truyền thuyết về nguồn gốc con Rồng cháu Tiên của người Việt. 2. Lạc Long Quân – Âu Cơ và ý nghĩa của hai tiếng đồng bào “Chia con sự cũng lạ đời, Quy sơn, quy hải khác người biệt ly.” Lạc Long Quân kết duyên cùng Âu Cơ, sinh ra một bọc trăm trứng, nở thành trăm người con. Theo truyền thuyết dân gian, năm mươi người con theo cha xuống biển, năm mươi người theo mẹ lên núi. Cuộc chia ly ấy không chỉ mang màu sắc thần thoại mà còn gợi lên ý niệm về sự phân bố cư dân trên những miền đất khác nhau. Dù sống nơi núi cao hay miền biển rộng, tất cả đều chung một nguồn cội. Đó cũng là ý nghĩa thiêng liêng mà người Việt gửi gắm trong hai tiếng đồng bào . 3. Các vua Hùng và sự hình thành nước Văn Lang “Hùng Vương đô ở châu Phong, Ấy nơi Bạch Hạc hợp dòng Thao giang.” Tác phẩm kể về sự hình thành nước Văn Lang, với kinh đô đặt tại Phong Châu, vùng đất gắn liền với sự tích các vua Hùng. Theo cách ghi chép của tác phẩm, nước Văn Lang được chia thành mười lăm bộ. Bộ máy cai quản có các chức danh như Lạc hầu, Lạc tướng và Bồ chính. Những câu thơ này phản ánh hình dung của người xưa về tổ chức xã hội, lãnh thổ và sự cai quản đất nước dưới thời Hùng Vương. Bên cạnh đó, tác phẩm còn đề cập đến sinh kế chài lưới, tục xăm mình và những câu chuyện giao thiệp với các triều đại Trung Hoa cổ. 4. Phù Đổng Thiên Vương – Biểu tượng của tinh thần giữ nước “Lời thưa mẹ, dạ cần vương, Lấy trung làm hiếu một đường phân minh.” Câu chuyện Phù Đổng Thiên Vương khắc họa hình ảnh một cậu bé tưởng chừng bình thường, nhưng khi đất nước lâm nguy lại đứng lên đánh giặc. Hình tượng ngựa sắt, gươm vàng và vị thần tướng bay về trời thể hiện trí tưởng tượng phong phú của dân gian. Đằng sau câu chuyện thần kỳ ấy là tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và khát vọng bảo vệ quê hương. Đặc biệt, hai câu thơ về chữ trung và chữ hiếu thể hiện quan niệm đạo đức của người biên soạn: phụng sự đất nước cũng là một cách trọn đạo hiếu. 5. Sơn Tinh – Thủy Tinh và cuộc đấu tranh với thiên nhiên “Thủy Tinh lỡ bước chậm chân, Đùng đùng nổi giận, đem ân làm thù.” Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh kể về cuộc tranh tài giữa hai vị thần để cầu hôn con gái vua Hùng. Sơn Tinh đến trước và được đón dâu. Thủy Tinh đến sau, nổi giận, dâng nước đánh Sơn Tinh. Cuộc giao tranh giữa núi và nước được lưu truyền qua nhiều thế hệ, thường được nhìn nhận như một cách người xưa lý giải hiện tượng lũ lụt và thể hiện khát vọng chế ngự thiên tai. 6. Chử Đồng Tử – Tiên Dung và chuyện tình vượt lễ giáo “Người thục nữ, kẻ tiên đồng, Tình cờ ai biết vợ chồng duyên ưa.” Truyền thuyết Chử Đồng Tử và Tiên Dung kể về cuộc gặp gỡ giữa một chàng trai nghèo và nàng công chúa. Mối nhân duyên tình cờ vượt qua khoảng cách địa vị xã hội, trở thành câu chuyện đẹp về tình yêu và sự lựa chọn hạnh phúc. Tác phẩm còn ghi lại yếu tố thần kỳ trong phần kết, khi hai người hóa về cõi tiên, để lại những dấu tích tín ngưỡng được dân gian đời sau tưởng nhớ. 7. Kết thúc thời Hồng Bàng – Suy ngẫm về cội nguồn “Bể dâu biến đổi cơ trời, Mà so Hồng Lạc lâu dài ai hơn?” Sau khi kể lại các truyền thuyết và sự tích thời Hùng Vương, tác phẩm khép lại phần Hồng Bàng bằng những câu thơ mang tính tổng kết. Hình ảnh “bể dâu” gợi sự biến đổi của thời gian và những thăng trầm trong lịch sử. Tác phẩm nhắc đến mười tám đời vua Hùng và truyền thống lâu dài của dòng dõi Hồng Lạc. Đây là cách nhìn lịch sử được lưu truyền trong văn học truyền thống, không nên hiểu mọi niên đại và chi tiết thần thoại như những dữ kiện đã được xác minh. Qua toàn bộ phần Hồng Bàng, điều đọng lại không chỉ là những câu chuyện về vua chúa hay các vị thần, mà còn là ý thức về nguồn cội, tinh thần gắn bó cộng đồng và khát vọng dựng xây, bảo vệ non sông. Góc Thơ Thẩn giới thiệu phần Hồng Bàng dựa trên bản chữ Nôm Đại Nam quốc sử diễn ca , Trí Trung Đường tàng bản năm Tự Đức thứ 23 (1870), kết hợp phiên âm Quốc ngữ đối chiếu. Qua từng nét thư pháp, chúng tôi mong muốn đưa những trang văn chương và chuyện kể lịch sử của cha ông đến gần hơn với người đọc hôm nay. Góc Thơ Thẩn – Nơi nét chữ xưa kể chuyện ngàn đời.

Giỏ hàng

Giỏ hàng trống.
Thêm sản phẩm để bắt đầu.
Tổng cộng0đ