Khoảnh khắcSản phẩmKho tài liệuLuyện nétTừ điểnBlogCâu chuyệnLiên hệ
Hashtag

#butamhuong

7 khoảnh khắc gắn hashtag này.

Hai chữ Nước Non - Sơn Hà
2026-10-20

“Hai chữ Nước Non - Sơn Hà”

1. Cấu tạo chữ Hán: 山河 – Sơn Hà 山 山 – Sơn (Núi) Chữ tượng hình. Chữ Sơn (山) có nguồn gốc từ hình vẽ những ngọn núi nhô cao, thường được thể hiện bằng ba đỉnh núi nối liền nhau. Qua quá trình phát triển của Hán tự, hình dạng ấy được giản hóa thành chữ 山 ngày nay. Chữ Sơn mang nghĩa núi, núi non, đồng thời tượng trưng cho sự vững chãi và bền bỉ. 河 河 – Hà (Sông) Chữ hình thanh , gồm bộ Thủy (氵) bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, sông ngòi và chữ Khả (可) bên phải làm thành phần biểu âm. Chữ Hà (河) vốn được dùng để chỉ sông Hoàng Hà, sau mở rộng thành nghĩa sông nói chung. Sơn Hà (山河) mang nghĩa gốc là núi và sông. Khi kết hợp, hai chữ còn mang nghĩa mở rộng là non sông, giang sơn, lãnh thổ và đất nước. 2. Cấu tạo chữ Nôm: 渃𡽫 – Nước Non 渃 渃 – Nước Chữ hình thanh , gồm bộ Thủy (氵) bên trái biểu nghĩa và chữ Nhược (若) bên phải biểu âm. Bộ Thủy mang nghĩa nước, giúp xác định phạm vi ý nghĩa của chữ. Chữ Nhược (若) có âm Hán Việt là nhược , được mượn để gợi âm đọc tiếng Việt nước . Hai tiếng này có cùng vần “ươc”, nhưng khác phụ âm đầu và thanh điệu. Sự kết hợp tạo thành chữ Nôm 渃, ghi tiếng “nước”. 𡽫 𡽫 – Non Chữ hình thanh , gồm bộ Sơn (山) phía trên biểu nghĩa và chữ Nộn (嫩) phía dưới biểu âm. Bộ Sơn mang nghĩa núi, giúp xác định tiếng “non” trong núi non, nước non. Chữ Nộn (嫩) có âm Hán Việt là nộn , được mượn để gợi âm đọc tiếng Việt non . Hai tiếng có cùng phụ âm đầu “n” và phụ âm cuối “n”, khác nguyên âm và thanh điệu. Sự kết hợp tạo thành chữ Nôm 𡽫, ghi tiếng “non” với nghĩa núi. Cả hai chữ Nôm 渃 (Nước) và 𡽫 (Non) đều được cấu tạo theo phương thức hình thanh , kết hợp thành phần biểu nghĩa và biểu âm để ghi lại tiếng Việt. 3. Sự tương đồng giữa Nước Non và Sơn Hà Nước Non (渃𡽫) và Sơn Hà (山河) đều gợi lên hình ảnh núi sông, quê hương và đất nước. Tuy nhiên, hai cách biểu đạt không hoàn toàn tương ứng từng chữ. Trong Hán tự, Sơn (山) nghĩa là núi, Hà (河) nghĩa là sông; còn trong chữ Nôm, Nước (渃) mang nghĩa nước và Non (𡽫) mang nghĩa núi. Nếu “Sơn Hà” mang sắc thái trang trọng, thường dùng để nói về giang sơn, lãnh thổ, thì “Nước Non” lại gần gũi với tiếng Việt, giàu hình ảnh và mang nhiều cảm xúc trong thơ ca. Qua đó, ta có thể thấy được sự sáng tạo của người Việt xưa khi vận dụng chữ Hán để tạo ra chữ Nôm, ghi lại tiếng nói và lưu giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

Chữ Nôm
2026-10-19

“Chữ Nôm”

1. Cấu tạo chữ Hán: 天地 – Thiên Địa 天 Thiên 天 (Thiên) Có thể chiết tự theo hình thức hiện nay thành Nhất (一) phía trên và Đại (大) phía dưới, gợi ý rằng trời là điều cao cả ở trên con người. Tuy nhiên, xét về nguồn gốc cổ tự, chữ này vốn mô phỏng hình người đứng thẳng với phần đầu được nhấn mạnh, sau phát triển nghĩa chỉ bầu trời 地 Địa 地 (Địa) Là chữ hình thanh, gồm Thổ (土) bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất và Dã (也) bên phải làm thành phần biểu âm. Chữ Địa chỉ mặt đất, nơi sinh sống và nuôi dưỡng vạn vật. 2. Cấu tạo chữ Nôm: 𡗶𡐙 – Trời Đất 𡗶 Trời 𡗶 (Trời): Chữ hội ý – ghép hai thành phần biểu nghĩa. Chữ Thiên (天) mang nghĩa trời, chữ Thượng (上) mang nghĩa phía trên, nơi cao. Hai thành phần này đều góp phần biểu đạt ý nghĩa về bầu trời. Khi kết hợp thành 𡗶, chúng tạo nên một chữ Nôm ghi tiếng Việt “trời”. Đây là phép hội ý, tức lấy nghĩa của các thành phần để cùng biểu đạt nghĩa của chữ mới, chứ không dùng một thành phần để gợi âm đọc. 𡐙 Đất Đất (𡐙) – Phương thức hình thanh Chữ Thổ (土) ở bên trái biểu thị phạm vi ý nghĩa liên quan đến đất đai, thổ nhưỡng. Chữ Đắc (得) ở bên phải đảm nhiệm vai trò biểu âm. Âm Hán Việt “đắc” có những điểm gần với tiếng Việt “đất”: cùng âm đầu đ-, nguyên âm ă và thanh sắc, dù phụ âm cuối khác nhau (-c và -t). Ghép hai thành phần lại thành chữ 𡐙, trong đó Thổ gợi nghĩa, Đắc gợi âm. Đây chính là phương thức hình thanh – một phương thức rất phổ biến trong cấu tạo chữ Nôm.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-30

“Thành Ngữ Hán Nôm”

溫故知新 – Ôn cố tri tân là một thành ngữ xuất phát từ câu nói của Khổng Tử trong Luận Ngữ – Vi Chính : 溫故而知新,可以為師矣。 Ôn cố nhi tri tân, khả dĩ vi sư hỹ. Nghĩa là: ôn lại điều cũ mà hiểu thêm điều mới, như vậy có thể làm thầy được. Trong đó, 溫 – ôn là ôn lại, xem lại; 故 – cố là điều cũ, điều đã học; 知 – tri là biết, hiểu; còn 新 – tân là điều mới. Điểm hay của câu này không nằm ở việc chỉ “học lại cái cũ”, mà ở chỗ từ những điều đã biết, ta có thể nhìn ra một ý nghĩa mới, một cách hiểu sâu hơn hoặc một liên hệ mà trước đây mình chưa nhận ra. Các chú giải về sau cũng nhấn mạnh rằng “ôn cố” không phải học thuộc lòng một cách máy móc , mà phải từ việc ôn lại ấy mà thực sự có thêm nhận thức mới. Nếu chỉ nhớ lại cái cũ mà không có thêm điều gì mới thì vẫn chưa đạt được tinh thần của câu này. Vì vậy, Ôn cố tri tân có thể hiểu rộng hơn như một lời nhắc trong học tập và trong cuộc sống: muốn tiến về phía trước, đôi khi không phải cứ liên tục tìm cái mới, mà còn cần quay lại những điều mình từng học, từng trải qua, rồi nhìn chúng bằng một góc nhìn trưởng thành hơn. Một cuốn sách cũ, một bài học cũ hay một trải nghiệm đã qua, khi được nhìn lại ở một thời điểm khác, đôi khi lại cho ta một điều hoàn toàn mới.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-15

“Thành Ngữ Hán Nôm”

“Tinh thành sở chí, kim thạch vi khai” – 精誠所至,金石為開 là câu thành ngữ nói về sức mạnh của sự chân thành và ý chí kiên định. “ Tinh thành ” là sự chân thành sâu sắc, hết lòng hết dạ. “ Sở chí ” là nơi mà tấm lòng và ý chí ấy hướng tới. “ Kim thạch vi khai ” nghĩa là ngay cả vàng đá, những thứ vốn cứng rắn và khó lay chuyển, cũng có thể mở ra. Cả câu muốn nhấn mạnh rằng khi một người thực sự thành tâm, chuyên chú và bền chí với điều mình theo đuổi, thì những trở ngại tưởng như không thể vượt qua cũng có thể dần được tháo gỡ. Ý nghĩa của câu không nằm ở việc chỉ “cố gắng” theo nghĩa thông thường, mà còn ở sự thống nhất giữa lòng thành, niềm tin và sự kiên trì . Khi ba điều ấy đủ mạnh, chúng có thể tạo nên sức ảnh hưởng rất lớn, không chỉ giúp ta vượt qua khó khăn mà còn có thể cảm hóa con người và thay đổi hoàn cảnh. 精誠所至,金石為開 Tấm lòng chân thành và ý chí bền bỉ có thể làm lay chuyển cả những điều tưởng như cứng rắn nhất. Trong cuộc sống, câu này nhắc ta rằng có những việc không thể thành công chỉ nhờ tài năng hay may mắn. Đôi khi, điều quyết định lại là việc ta có đủ chân thành với mục tiêu của mình và đủ bền lòng để đi đến cùng hay không.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-02

“Thành Ngữ Hán Nôm”

Nhân dịp Quốc khánh 2/9, mình viết câu: 獨立統一,國運昌隆 Độc lập – Thống nhất, Quốc vận xương long “Độc lập” là quyền tự chủ của một dân tộc. “Thống nhất” là non sông liền một dải. “Quốc vận” là vận nước, thế nước. “Xương long” mang nghĩa hưng thịnh, phát triển tốt đẹp. Với mình, vế đầu là điều để nhớ về quá khứ và những hy sinh đã làm nên ngày hôm nay. Vế sau lại giống như một lời chúc cho hiện tại và tương lai: mong đất nước luôn vững bền, yên ổn và ngày càng hưng thịnh. Một câu ngắn, nhưng chứa cả niềm tự hào, sự biết ơn và một lời nguyện chúc cho Việt Nam.

Viết 2 chữ
2026-08-30

“Viết 2 chữ”

Hôm nay, cùng mình viết hai chữ: Giác Ngộ và Cầu Nguyện. Đầu tiên là Giác Ngộ . Qua đợt lũ quét vừa rồi ở Nepal, có lẽ trong lòng mỗi người đều đọng lại rất nhiều cảm xúc. Đó là nỗi xót xa trước mất mát, là sự bất lực khi nhìn thiên tai cuốn đi nhà cửa, cuộc sống và cả những bình yên rất đỗi quen thuộc của con người. Nhưng giữa những đau thương ấy, có lẽ điều còn ở lại sâu nhất chính là một sự tỉnh thức. Ta chợt nhận ra rằng đời sống này thật mong manh. Có những điều hôm nay còn đó, ngày mai đã đổi thay. Có những bình yên mà lúc thường ngày ta vẫn nghĩ là hiển nhiên, đến khi biến cố xảy ra mới hiểu rằng đó là điều quý giá biết bao. Và có lẽ, giác ngộ không phải là điều gì quá xa vời. Đôi khi giác ngộ chỉ bắt đầu từ việc con người biết dừng lại, biết nhìn sâu hơn vào cuộc sống, để hiểu rằng mình không thể nắm giữ tất cả; để học cách trân trọng hiện tại, yêu thương nhiều hơn và sống tử tế hơn với nhau. Tiếp theo là Cầu Nguyện . Sau những mất mát và đau thương, điều con người muốn gửi đi nhiều nhất có lẽ chính là một lời cầu nguyện. Cầu cho thế giới được hòa bình. Cầu cho mưa thuận gió hòa. Cầu cho những nơi đang chịu đau thương sớm tìm lại được sự bình yên. Và nguyện cho mỗi người trong chúng ta luôn được an vui, đủ đầy và hạnh phúc. Nhưng cầu nguyện không chỉ là hướng ra bên ngoài. Cầu nguyện đôi khi cũng là một cách để con người trở về với chính mình. Trở về để lắng lòng lại, để nuôi dưỡng sự thiện lành trong tâm, để giữ cho mình một niềm tin dịu dàng giữa những biến động của cuộc đời. Mình nghĩ, hai chữ này đặt cạnh nhau rất đẹp. Giác ngộ để hiểu hơn về lẽ đời. Cầu nguyện để giữ lại lòng thương. Một bên là sự tỉnh thức. Một bên là sự gửi gắm. Và có lẽ, khi con người biết giác ngộ, lời cầu nguyện của họ cũng sẽ trở nên sâu sắc hơn — không chỉ cầu cho riêng mình, mà còn cầu cho tất cả chúng sinh được bớt khổ, thêm an. Hôm nay mình viết hai chữ này, cũng như một lời nhắc nhẹ cho chính bản thân mình: Giữa cuộc sống nhiều biến động, mong mình vẫn giữ được một tâm thức tỉnh táo để hiểu, và một tấm lòng đủ ấm để thương.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-08-27

“Thành Ngữ Hán Nôm”

言必信,行必果 Âm Hán Việt: Ngôn tất tín, hành tất quả Diễn Nôm: Nói phải giữ lời, làmphải đến nơi. Tinh thần câu: Giá trị của lời nói nằm ở việc mình có thực hiện nó hay không. Giải nghĩa:Lời nói cần có chữ tín, việc đã nhận làm cần thực hiện nghiêm túc. Tuy nhiên, tinh thần tu dưỡng của câu không phải cố chấp với mọi lời đã nói bất kể đúng sai, mà nhấn mạnh trách nhiệm đối với lời nói và hành động của chính mình.

Giỏ hàng

Giỏ hàng trống.
Thêm sản phẩm để bắt đầu.
Tổng cộng0đ