Khoảnh khắcSản phẩmKho tài liệuLuyện nétTừ điểnBlogCâu chuyệnLiên hệ
Hashtag

#butthienthuybich

3 khoảnh khắc gắn hashtag này.

感懷 – Cảm hoài
2026-10-07

“感懷 – Cảm hoài”

Bài “Cảm hoài” – 感懷 của Đặng Dung là một trong những bài thơ chữ Hán rất đặc biệt của văn học trung đại Việt Nam bởi nó không chỉ có khí phách của một võ tướng, mà còn chứa một nỗi bi phẫn rất sâu: có chí lớn, có tài, có quyết tâm, nhưng thời thế lại không thuận và tuổi đời thì cứ trôi đi . Đặng Dung là một tướng của nhà Hậu Trần, cùng nhiều lần chiến đấu chống quân Minh. Vì vậy, những nỗi niềm trong Cảm hoài thường được đọc trong bối cảnh một người đang trực tiếp sống giữa cuộc chiến giữ nước, chứ không phải một nhà thơ đứng ngoài nhìn thời cuộc. Thi Viện Hai câu đầu: nỗi bất lực trước thời gian 世事悠悠奈老何, Thế sự du du nại lão hà, 無窮天地入酣歌。 Vô cùng thiên địa nhập hàm ca. “Thế sự du du” gợi việc đời còn dài, còn ngổn ngang, chưa biết bao giờ mới kết thúc. Trong khi ấy, con người lại đang già đi. Câu “nại lão hà” – biết làm sao với tuổi già? nghe rất đau. Đặng Dung không sợ chiến trận, nhưng có một thứ ngay cả người anh hùng cũng không thể chống lại: thời gian . Trời đất thì vô cùng, nhưng đời người hữu hạn. Vì thế, “hàm ca” – uống rượu, cất tiếng hát – ở đây không hẳn là vui. Đằng sau men rượu là cảm giác bất lực khi việc lớn còn dang dở mà tuổi đời cứ ngắn dần . Gặp thời và thất thế 時來屠釣成功易, Thời lai đồ điếu thành công dị, 事去英雄飲恨多。 Sự khứ anh hùng ẩm hận đa. Hai câu này thể hiện rất rõ cách Đặng Dung nhìn về thời thế . “Đồ điếu” nghĩa là người làm nghề giết mổ, người câu cá – những thân phận bình thường. Nhưng khi “thời lai” , tức thời cơ đến, ngay người bình thường cũng có thể lập nên công nghiệp lớn. Ngược lại, khi thời thế không thuận thì: “Anh hùng ẩm hận đa” – người anh hùng cũng chỉ còn biết nuốt hận. Điều đáng chú ý là Đặng Dung không tự xem mình thiếu ý chí hay thiếu năng lực. Bi kịch nằm ở chỗ người có tài nhưng gặp một thời cuộc quá nghiệt ngã . Vì thế hai câu thơ vừa có sự tỉnh táo của một người từng trải, vừa mang cái cay đắng của kẻ biết mình có thể làm được nhiều hơn nhưng không còn đủ thời cơ để thực hiện. Chí lớn vẫn chưa từng tắt 致主有懷扶地軸, Trí chủ hữu hoài phù địa trục, 洗兵無路挽天河。 Tẩy binh vô lộ vãn thiên hà. Nếu bốn câu đầu là nỗi buồn trước thời thế, thì đến đây ta mới thấy tầm vóc hoài bão của Đặng Dung. “Phù địa trục” – nâng đỡ trục đất – là một hình ảnh phóng đại rất mạnh, gợi khát vọng xoay chuyển cả cục diện. Còn “tẩy binh” là rửa sạch binh khí, chấm dứt chiến tranh; “vãn thiên hà” là kéo cả sông Ngân Hà xuống để rửa binh đao. Đó không phải một ước vọng nhỏ. Ông không chỉ muốn lập công cho riêng mình, mà muốn xoay lại vận nước, chấm dứt chiến tranh và đưa đất nước trở về yên ổn . Nhưng đau ở chỗ: “vô lộ” – không có đường. Có hoài bão, nhưng không tìm được con đường để thực hiện nó. Hai câu cuối: bi tráng nhất của toàn bài 國讎未報頭先白, Quốc thù vị báo đầu tiên bạch, 幾度龍泉帶月磨 。 Kỷ độ Long Tuyền đới nguyệt ma. Đây là hai câu làm nên sức sống của Cảm hoài . Thù nước chưa trả mà đầu đã bạc. Một bên là việc lớn chưa hoàn thành. Một bên là tuổi già đang đến. Nếu bài thơ kết ở đây, nó có thể chỉ là một tiếng than. Nhưng Đặng Dung không kết bằng tiếng than. Ông kết bằng hình ảnh: “Kỷ độ Long Tuyền đới nguyệt ma” – bao phen đem thanh gươm Long Tuyền ra mài dưới ánh trăng. “Long Tuyền” là hình ảnh thanh bảo kiếm. Cái đầu đã bạc, thời thế không thuận, đại nghiệp chưa thành… nhưng thanh gươm vẫn được mài . Đó chính là điểm khiến bài thơ trở nên bi tráng chứ không bi lụy. Ông biết mình đang già. Ông biết thời thế khó xoay chuyển. Ông biết con đường phía trước gần như không còn thuận lợi. Nhưng ông vẫn mài gươm. Vì vậy, cái đẹp nhất trong Cảm hoài không nằm ở sự chiến thắng, mà ở tư thế của con người trước thất bại . Đặng Dung có thể bất lực trước thời gian và thời thế, nhưng ông không chịu để ý chí của mình chết trước. Có lẽ toàn bộ bài thơ có thể gói lại trong một hình ảnh: Đầu đã bạc, nhưng gươm vẫn sáng dưới trăng. Đó vừa là nỗi đau của một người anh hùng thất thế, vừa là khí phách của một con người đến phút cuối vẫn chưa chịu buông chí lớn .

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-28

“Thành Ngữ Hán Nôm”

Âm Hán Việt: Thành ý chính tâm Diễn Nôm: Ý thành, lòng chính. Tinh thần câu: Muốn sửa việc mình làm, trước hết phải sửa điều mình nghĩ. 誠 thành: chân thật 意 ý: ý nghĩ 正 chính: ngay thẳng 心 tâm: lòng Giải nghĩa: Tu dưỡng không chỉ là sửa những gì người khác nhìn thấy mà phải sửa từ bên trong. Ý nghĩ cần chân thành, lòng cần ngay thẳng; khi tâm đã chính thì lời nói và hành vi bên ngoài mới có nền tảng để trở nên đúng đắn.

Thành Ngữ Hán Nôm
2026-09-14

“Thành Ngữ Hán Nôm”

“Tri hành hợp nhất” 知行合一 là tư tưởng nhấn mạnh sự thống nhất giữa biết và làm . “Tri” là hiểu biết, nhận thức, là khả năng phân biệt điều đúng – sai, nên – không nên. “Hành” là hành động, là đem điều mình biết áp dụng vào thực tế. “Hợp nhất” nghĩa là hai điều ấy không tách rời nhau. Một người có thể hiểu rất nhiều đạo lý, nhưng nếu chỉ dừng ở lời nói hay suy nghĩ mà không thực hành thì cái “biết” ấy vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Ngược lại, hành động mà không có nhận thức đúng đắn cũng dễ trở nên mù quáng hoặc sai hướng. Vì vậy, tri phải dẫn đến hành, và hành lại giúp tri trở nên sâu sắc hơn . Khi ta thật sự làm, trải nghiệm, va chạm và sửa sai, những điều từng chỉ tồn tại trong suy nghĩ mới trở thành hiểu biết thực sự của chính mình. Trong cuộc sống, “Tri hành hợp nhất” nhắc chúng ta rằng giá trị của kiến thức không chỉ nằm ở việc biết bao nhiêu, mà còn ở việc đã biến điều mình biết thành hành động như thế nào . 知行合一 Biết không tách rời làm, làm cũng chính là cách để hiểu sâu hơn.

Giỏ hàng

Giỏ hàng trống.
Thêm sản phẩm để bắt đầu.
Tổng cộng0đ