Khoảnh khắcSản phẩmKho tài liệuLuyện nétTừ điểnBlogCâu chuyệnLiên hệ
Hashtag

#hannomvolong

1 khoảnh khắc gắn hashtag này.

Những câu đầu của Tam Thiên Tự
2026-10-24

“Những câu đầu của Tam Thiên Tự”

TAM THIÊN TỰ (三千字) – BÀI HỌC CHỮ HÁN CỦA NGƯỜI XƯA Tam Thiên Tự (三千字) , nghĩa là “Ba nghìn chữ”, là một cuốn sách học chữ Hán vỡ lòng của người Việt xưa, thường được gắn với học giả Ngô Thì Nhậm (1746–1803). Điểm đặc biệt của Tam Thiên Tự nằm ở cách biên soạn: mỗi chữ Hán được giải nghĩa bằng một tiếng Việt, sắp xếp thành những câu ngắn có vần điệu, giúp người học dễ đọc, dễ nhớ và dễ thuộc. Trong các bản Tam Thiên Tự giải âm , phần tiếng Việt còn được ghi bằng chữ Nôm, tạo nên sự kết hợp giữa hai hệ thống văn tự Hán và Nôm. 1. Diễn giải tám cặp chữ Hán – Nôm Thiên trời – Địa đất (天地) 天 (Thiên): Nghĩa là trời, bầu trời. 地 (Địa): Nghĩa là đất, mặt đất, nơi vạn vật sinh sống. Trong chữ Nôm, tiếng “trời” được ghi bằng 𡗶 , kết hợp 天 (Thiên) và 上 (Thượng) theo phương thức hội ý. Tiếng “đất” được ghi bằng 𡐙 , kết hợp 土 (Thổ) biểu nghĩa và 得 (Đắc) biểu âm theo phương thức hình thanh. Cử cất – Tồn còn (舉存) 舉 (Cử): Nghĩa là nâng lên, đưa lên, tương ứng với nghĩa “cất lên” trong tiếng Việt. 存 (Tồn): Nghĩa là còn, tồn tại, chưa mất đi. Chữ Nôm tương ứng là 拮 (Cất) và 群 (Còn) . Hai cặp chữ giúp người học ghi nhớ nghĩa của chữ Hán qua những tiếng Việt quen thuộc. Tử con – Tôn cháu (子孫) 子 (Tử): Nghĩa là con, con cái. 孫 (Tôn): Nghĩa là cháu, thế hệ con cháu. Trong chữ Nôm, tiếng “con” được ghi bằng 𡥵 , còn tiếng “cháu” được ghi bằng 𡥙 . Hai chữ Hán 子孫 khi kết hợp thành từ “tử tôn” còn mang ý nghĩa con cháu, dòng dõi và các thế hệ nối tiếp trong gia đình. Lục sáu – Tam ba (六三) 六 (Lục): Số sáu. 三 (Tam): Số ba. Trong chữ Nôm, tiếng “sáu” được ghi bằng 𦒹 , còn tiếng “ba” được ghi bằng 𠀧 . Đây là những ví dụ cho thấy chữ Nôm không chỉ được dùng để ghi các khái niệm về thiên nhiên, con người mà còn ghi lại các từ chỉ số đếm trong tiếng Việt. 2. Nghệ thuật gieo vần trong Tam Thiên Tự Một trong những nét độc đáo của Tam Thiên Tự là phương pháp học chữ bằng lối văn vần. Chẳng hạn: Thiên trời, Địa đất, Cử cất, Tồn còn, Tử con, Tôn cháu, Lục sáu, Tam ba. Các tiếng “đất – cất”, “còn – con”, “cháu – sáu” tạo thành những cặp vần nối tiếp, giúp người học dễ ghi nhớ. Tiếng “ba” lại nối vần với “nhà” trong câu tiếp theo: Gia nhà, Quốc nước. Đây là cách kết hợp giữa việc học chữ và ghi nhớ bằng âm điệu, rất phù hợp với phương pháp giáo dục vỡ lòng trong xã hội Việt Nam xưa. 3. Giá trị của Tam Thiên Tự đối với việc học Hán Nôm Tam Thiên Tự không chỉ giúp người học nhận biết mặt chữ Hán và âm Hán Việt mà còn giúp tìm hiểu cách người xưa sử dụng chữ Nôm để ghi lại tiếng nói dân tộc. Qua việc đối chiếu từng cặp chữ, ta có thể nhận thấy sự khác biệt giữa âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt, đồng thời khám phá những phương thức cấu tạo chữ Nôm như hội ý, hình thanh và mượn chữ Hán. Ngày nay, việc chép lại Tam Thiên Tự bằng bút lông không chỉ là một hình thức luyện tập thư pháp, mà còn là cách tìm hiểu và gìn giữ những giá trị văn tự, ngôn ngữ và giáo dục của cha ông.

Giỏ hàng

Giỏ hàng trống.
Thêm sản phẩm để bắt đầu.
Tổng cộng0đ