Diễn giải
Bạch Đằng giang phú của Trương Hán Siêu không chỉ ca ngợi chiến thắng trên sông Bạch Đằng mà còn là một tác phẩm giàu suy tưởng về lịch sử, con người và vận mệnh dân tộc. Toàn bài đi từ cảm xúc trước cảnh vật, hồi tưởng chiến công, lý giải nguyên nhân thắng lợi, rồi kết lại bằng một triết lý sâu sắc về vai trò của con người.
Ở phần thứ nhất, nhân vật “khách” xuất hiện với chí lớn, ham du ngoạn và muốn tìm đến những nơi gắn với dấu tích lịch sử. Khi đến Bạch Đằng, trước mắt người khách là một không gian rộng lớn, khoáng đạt:
水天一色,
風景三秋。
Thủy thiên nhất sắc,
Phong cảnh tam thu.
“Nước trời một sắc, phong cảnh cuối thu” gợi nên vẻ đẹp mênh mang, trong trẻo của Bạch Đằng. Nhưng ngay sau đó, cảnh vật lại chuyển sang màu sắc trầm buồn:
折戟沉江,
枯骨盈邱。
Chiết kích trầm giang,
Khô cốt doanh khâu.
Giáo gãy chìm dưới sông, xương khô đầy gò. Chính sự đối lập giữa vẻ đẹp của thiên nhiên và dấu tích chiến tranh khiến cảm xúc của người khách từ phóng khoáng chuyển sang lặng buồn. Ông đứng trước dòng sông mà nhớ về những hào kiệt đã khuất:
念豪傑之已往,
嘆蹤跡之空留。
Niệm hào kiệt chi dĩ vãng,
Thán tung tích chi không lưu.
Qua đó, Bạch Đằng hiện lên không chỉ như một thắng cảnh, mà còn là nơi lưu giữ ký ức của những con người đã làm nên lịch sử.
Sang phần thứ hai, các bô lão xuất hiện như những người lưu giữ ký ức của dòng sông. Họ nhắc lại đây chính là nơi nhà Trần bắt Ô Mã Nhi và cũng là nơi Ngô Quyền từng phá quân Nam Hán. Không khí trận chiến được tái hiện vô cùng dữ dội:
舳艫千里,
旌旗旖旎。
貔貅六軍,
兵刃蜂起。
Trục lô thiên lý,
Tinh kỳ ỷ nỉ.
Tỳ hưu lục quân,
Binh nhận phong khỉ.
Thuyền bè nối dài, cờ xí rợp trời, quân sĩ đông đảo, binh khí nổi lên dày đặc. Hai bên đối đầu quyết liệt đến mức:
日月昏兮無光,
天地凜兮將毀。
Nhật nguyệt hôn hề vô quang,
Thiên địa lẫm hề tương hủy.
Nhật nguyệt như mất ánh sáng, trời đất tưởng chừng sắp đổi thay. Cách miêu tả mang tính phóng đại đã đưa trận Bạch Đằng lên tầm vóc kỳ vĩ, làm nổi bật khí thế và sự ác liệt của cuộc chiến.
Quân xâm lược vốn cậy thế mạnh, mưu sâu, nhưng cuối cùng vẫn thất bại. Tác giả đem chiến thắng ấy so sánh với những trận đánh nổi tiếng trong sử Trung Hoa, qua đó khẳng định tầm vóc của chiến công Đại Việt:
再造之功,
千古稱美。
Tái tạo chi công,
Thiên cổ xưng mỹ.
Công lao dựng lại cơ đồ ấy xứng đáng được ca ngợi đến nghìn đời.
Đến phần thứ ba, bài phú không còn chỉ kể lại chiến thắng mà bắt đầu lý giải vì sao chiến thắng có thể xảy ra. Tư tưởng trung tâm được thể hiện rất rõ qua hai câu:
信天塹之設險,
賴人傑以奠安。
Tín thiên tiệm chi thiết hiểm,
Lại nhân kiệt dĩ điện an.
Địa thế hiểm trở của Bạch Đằng là lợi thế do trời đất tạo nên, nhưng muốn giữ được giang sơn vẫn phải nhờ đến “nhân kiệt” – những con người có tài năng, trí tuệ và khả năng nhìn thấu thời thế.
Tác giả tiếp tục khẳng định:
惟此江而大捷,
由大王之賊閒。
Duy thử giang nhi đại tiệp,
Do Đại Vương chi tặc nhàn.
Chiến thắng lớn trên dòng sông này có được bởi người cầm quân hiểu rõ thế giặc, biết vận dụng địa hình và nắm đúng thời cơ. Như vậy, thiên nhiên có thể tạo điều kiện, nhưng con người mới là yếu tố quyết định lịch sử.
Danh tiếng của những bậc anh hùng ấy cũng không cần phải khắc lên bia đá:
英風可想,
口碑不刊。
Anh phong khả tưởng,
Khẩu bi bất san.
“Khẩu bi” – tấm bia trong lòng và lời truyền tụng của nhân dân – mới chính là tấm bia bền vững nhất.
Ở phần cuối, các bô lão vừa đi vừa cất lời ca:
大江兮滾滾,
洪濤巨浪兮朝宗無盡。
Đại giang hề cổn cổn,
Hồng đào cự lãng hề triều tông vô tận.
Dòng sông lớn vẫn cuồn cuộn chảy về biển. Dòng nước vẫn trôi cũng như lịch sử vẫn tiếp tục vận động, nhưng những giá trị thuộc về chính nghĩa thì vẫn được lưu giữ:
仁人兮聞名,
匪人兮俱泯。
Nhân nhân hề văn danh,
Phỉ nhân hề câu mẫn.
Người có nhân nghĩa thì danh tiếng còn truyền lại, còn kẻ bất nghĩa cuối cùng đều tiêu vong.
Người khách sau đó tiếp lời các bô lão và khép lại toàn bộ tác phẩm bằng tư tưởng quan trọng nhất:
不在關河之險兮,
惟在懿德之莫京。
Bất tại quan hà chi hiểm hề,
Duy tại ý đức chi mạc kinh.
Chiến thắng không chỉ nằm ở sự hiểm trở của núi sông. Điều quan trọng hơn cả là đức lớn, tài năng và phẩm chất của con người. Đây chính là điểm kết tinh tư tưởng của Bạch Đằng giang phú: địa thế có thể giúp tạo nên thời cơ, nhưng trí tuệ, nhân nghĩa và bản lĩnh con người mới là yếu tố làm nên và gìn giữ cơ đồ.
Nhìn toàn bài, mạch tư tưởng được triển khai rất tự nhiên: từ ngắm cảnh → nhớ người xưa → kể chiến công → lý giải chiến thắng → rút ra triết lý lịch sử. Vì thế, Bạch Đằng trong tác phẩm không chỉ còn là một dòng sông, mà trở thành biểu tượng cho trí tuệ, khí phách, lòng nhân nghĩa và niềm tự hào của Đại Việt.
